Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170401Hồ Văn Nhân16/01/199917CNA06
2411170420Đoàn Thị Hồng Nhi24/12/199917CNA11
3411170415Nguyễn Thị Hà Nhi04/01/199917CNA12
4411170418Nguyễn Thị Kiều Nhi19/02/199917CNA01
5411170411Nguyễn Tuyết Nhi06/11/199917CNA08
6411170406Nhân Thị Thanh Nhi13/11/199917CNA06
7411170425Phạm Quỳnh Nhi22/10/199917CNA09
8411170429Phạm Thị Yến Nhi25/07/199917CNA03
9411170421Phạm Thị Ý Nhi24/06/199917CNA06
10411132161125Thái Nguyễn Thục Nhi12/01/199817SPA02
11411170407Tống Thị Yến Nhi06/03/199917CNA02
12411170424Trần Thị Cẩm Nhi03/09/199917CNA10
13411170431Võ Thị Yến Nhi27/12/199917CNA07
14411170435Đoàn Thị Hồng Như09/03/199917CNA10
15411170433Lê Thị Huỳnh Như26/06/199917CNA11
16411170434Nguyễn Thị Quỳnh Như04/06/199917CNA12
17411170436Hồ Phi Nhung21/03/199917CNA05
18411170439Lê Thị Nhung29/10/199917CNA09
19411170446Lương Thị Thanh Nhung19/03/199917CNA03
20411170443Nguyễn Phương Nhung06/01/199917CNA02
21411170438Nguyễn Thị Nhung04/10/199917CNA08
22411170440Nguyễn Thị Nhung31/08/199917CNA01
23411170447Nguyễn Thị Hồng Nhung18/03/199917CNA01
24411170452Nguyễn Thị Hồng Nhung08/04/199917CNA04
25411170448Nguyễn Thị Tuyết Nhung23/07/199917CNA12
26411170449Phạm Thị Tuyết Nhung19/03/199917CNA10
27411170444Trần Thị Cẩm Nhung15/03/199917CNA11
28411170445Trần Thị Hồng Nhung28/03/199917CNA06
29411170453H Lan Phương Niê26/01/199917CNA02
30411170455Nguyễn Thị Nữ02/02/199917CNA04
31411170456Phạm Thị Ny19/03/199917CNA05
32411170460Đặng Nữ Lâm Oanh16/11/199917CNA09
33411170461Lê Thị Lan Oanh21/07/199917CNA06