Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170504Phạm Thị Quý19/05/199917CNA06
2411170520Nguyễn Thu Sang03/10/199917CNA07
3411170521Phan Thị Hà Sang06/10/199917CNA08
4411170524Lê Anh Tài14/12/199917CNA06
5411170527Nguyễn Thảo Tâm31/08/199917CNA12
6411170530Nguyễn Thị Hạ Tâm09/09/199917CNA01
7411170529Nguyễn Thị Thùy Tâm10/07/199917CNA10
8411170545Đào Thị Huyền Thanh07/06/199917CNA06
9411170550Hà Thị Phương Thanh18/06/199917CNA09
10411170543Nguyễn Phạm Phương Thanh20/10/199917CNA08
11411170546Nguyễn Thị Thanh21/05/199917CNA05
12411170548Nguyễn Thị Thanh23/04/199917CNA04
13411170554Vương Hoài Thao26/08/199918CNA10
14411170553Ca Hoàng Thành26/07/199917CNA09
15411170552Mai Văn Thành05/09/199917CNA12
16411170561Huỳnh Dương Phương Thảo23/05/199917CNA01
17411170564Nguyễn Thị Kim Thảo06/02/199917CNA11
18411170557Phạm Thị Phương Thảo17/12/199917CNA12
19411170538Nguyễn Thị Thắm10/06/199917CNA03
20411170541Trương Đức Thắng16/03/199917CNA11
21411170567Nguyễn Lương Thi14/01/199917CNA02
22411170574Trần Thị Kim Thoa07/01/199917CNA03
23411170586Hồ Thị Anh Thư12/12/199917CNA10
24411170583Nguyễn Hoàng Anh Thư04/11/199917CNA06
25411170585Nguyễn Ngọc Minh Thư11/11/199917CNA08
26411170589Nguyễn Thị Thanh Thư06/03/199917CNA07
27411170582Nguyễn Võ Anh Thư22/02/199917CNA09
28411170597Đào Thị Kim Thương12/06/199917CNA12
29411170598Nguyễn Thị Thương Thương27/08/199917CNA01
30411170577Lê Thị Minh Thu11/05/199917CNA05
31411170580Tạ Thị Nguyệt Thu14/05/199917CNA04
32411170593Nguyễn Thị Thuận06/09/199917CNA11
33411170602Đặng Châu Xuân Thuỷ20/10/199917CNA03