Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170210Nguyễn Thị Hoài24/03/199917CNA01
2411170211Phan Ngọc Hoài18/03/199917CNA02
3411170216Đỗ Nhật Hoàng27/08/199917CNA10
4411170215Lê Thị Minh Hoàng12/10/199317CNA03
5411170206Trịnh Thị Hòa27/10/199917CNA12
6411252151113Lưu Thị Diệu Hương25/04/199615CNA02
7411170224Nguyễn Thu Hương13/09/199917CNA10
8411170220Phạm Thị Huế05/08/199917CNA06
9411259161110Huỳnh Thị Khánh Huyền07/06/199817CNA09
10411170245Lê Ngọc Phương Huyền26/10/199917CNA12
11411170244Nguyễn Thị Ngọc Huyền28/01/199917CNA02
12411170223Lê Văn Hùng06/12/199917CNA09
13411170246Đỗ Nguyễn Mỹ Ka11/02/199917CNA04
14411170247Nguyễn Doãn Tống Hoàng Kathy08/08/199917CNA05
15411170250Nguyễn Thị Ý Khanh10/11/199917CNA08
16411170249Võ Hồng Khanh21/04/199917CNA07
17411253161110Nguyễn Công Khánh29/09/199816CNA03
18411252161115Phan Ngọc Khánh11/02/199716CNA02
19411170254Dương Minh Khuê25/11/199917CNA09
20411170257Phạm Ngọc Kim19/12/199917CNA10
21411170263Trần Thị Thảo Lan18/10/199917CNA11
22411170264Đặng Thị Lành05/01/199817CNA02
23411170266Đặng Thị Ái Lành05/02/199917CNA01
24411170265Trương Thị Lành14/07/199917CNA12
25411170270Đào Thị Liên18/02/199917CNA04
26411170268Đinh Phương Liên03/04/199917CNA05
27411170271Lê Thị Thúy Liên20/10/199917CNA06
28411170272Nguyễn Thị Liên28/04/199917CNA03
29411170281Cao Thị Linh09/10/199917CNA05
30411170295Hà Trần Nhật Linh02/11/199917CNA09
31411170274Hồ Thị Mỹ Linh15/03/199917CNA10
32411170296Huỳnh Thị Mỹ Linh31/01/199917CNA08
33411170280Lê Thị Khánh Linh17/02/199917CNA09
34411132161117Lê Thị Mỹ Linh02/09/199817SPA02
35411170300Ngô Nhượng Linh13/08/199917CNA07
36411170294Ngô Thị Mai Linh05/05/199917CNA10