Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170293Nguyễn Hoàn Linh09/02/199917CNA07
2411170282Nguyễn Thị Huyền Linh18/02/199917CNA01
3411170289Nguyễn Thị Mỹ Linh07/04/199917CNA06
4411170288Nguyễn Thị Thùy Linh03/11/199917CNA11
5411170290Nguyễn Thị Tuyết Linh13/09/199917CNA11
6411170275Trần Phương Linh18/09/199917CNA12
7411170286Trần Thị Thùy Linh08/02/199917CNA04
8411170287Võ Thị Mỹ Linh09/01/199917CNA03
9411170279Vũ Mai Linh17/02/199917CNA02
10411257161113Phan Văn Đại Long01/01/199816CNA07
11411170306Phạm Phú Lộc15/02/199917CNA12
12411170320Hồ Hoàng Thúy Ly29/09/199917CNA04
13411170318Nguyễn Thị Mỹ Ly19/11/199917CNA03
14411170312Phạm Thị Khánh Ly12/11/199917CNA02
15411170323Nguyễn Thị Lý16/09/199917CNA05
16411170324Nguyễn Thị Thiên Lý19/06/199917CNA07
17411170328Phan Thị Mai16/02/199917CNA08
18411170326Phan Thị Hoa Mai12/04/199917CNA09
19411170337Nguyễn Thị Ánh Minh09/11/199917CNA11
20411170338Đặng Thị Mùi26/09/199917CNA12
21411170340Nguyễn Khánh My11/11/199917CNA02
22411170343Thái Thị Trà My17/02/199917CNA01
23411170347Lê Mỹ Mỹ31/05/199917CNA03
24411170346Nguyễn Thị Xuân Mỹ23/06/199917CNA04
25411170351Nguyễn Thị Na09/04/199917CNA05
26411170350Trần Thị Mi Na25/05/199917CNA07
27411170353Trương Thị Na Na30/06/199917CNA06
28411180333Lê Hoài Nam31/07/200018CNA07
29411170355Đinh Thị Thu Nga05/11/199917CNA12
30411170358Lê Thị Nga11/03/199917CNA11
31411170356Nguyễn Thị Thanh Nga04/07/199917CNA10
32411170357Phan Thị Thúy Nga02/02/199917CNA09
33411170368Nguyễn Thị Bảo Ngân14/01/199917CNA07
34411170370Phạm Thu Ngân11/11/199917CNA02
35411170362Trần Thị Ngân20/09/199917CNA03
36411170364Trần Thị Thùy Ngân08/08/199917CNA05