Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170433Lê Thị Huỳnh Như26/06/199917CNA11
2411170436Hồ Phi Nhung21/03/199917CNA05
3411170439Lê Thị Nhung29/10/199917CNA09
4411170446Lương Thị Thanh Nhung19/03/199917CNA03
5411170443Nguyễn Phương Nhung06/01/199917CNA02
6411170438Nguyễn Thị Nhung04/10/199917CNA08
7411170440Nguyễn Thị Nhung31/08/199917CNA01
8411170441Nguyễn Thị Nhung23/02/199917CNA07
9411170447Nguyễn Thị Hồng Nhung18/03/199917CNA01
10411170452Nguyễn Thị Hồng Nhung08/04/199917CNA04
11411170448Nguyễn Thị Tuyết Nhung23/07/199917CNA12
12411255151120Phạm Thị Nhung25/09/199715CNA05
13411170449Phạm Thị Tuyết Nhung19/03/199917CNA10
14411170444Trần Thị Cẩm Nhung15/03/199917CNA11
15411170445Trần Thị Hồng Nhung28/03/199917CNA06
16411170453H Lan Phương Niê26/01/199917CNA02
17411170455Nguyễn Thị Nữ02/02/199917CNA04
18411170456Phạm Thị Ny19/03/199917CNA05
19411170460Đặng Nữ Lâm Oanh16/11/199917CNA09
20411170461Lê Thị Lan Oanh21/07/199917CNA06
21411170464Đoàn Tấn Phát04/04/199917CNA04
22411170465Nguyễn Tấn Phát17/08/199917CNA03
23411170466Nguyễn Thành Phong21/01/199917CNA08
24411170484Biện Thị Phương20/02/199817CNA03
25411170486Dương Thị Lan Phương02/10/199917CNA04
26411170488Đỗ Quyên Phương20/03/199917CNA02
27411170487Hồ Thị Như Phương12/03/199917CNA07
28411170490Lê Thị Mỹ Phương05/10/199917CNA04
29411170491Nguyễn Huỳnh Đông Phương24/12/199917CNA03
30411170495Nguyễn Thị Phương17/09/199917CNA10
31411170476Nguyễn Thị Bích Phương20/07/199917CNA12
32411170480Nguyễn Thị Thu Phương09/06/199917CNA01
33411170492Nguyễn Thị Thúy Phương24/06/199917CNA06
34411170477Phùng Như Phương19/06/199917CNA11
35411170478Trần Thị Phương14/03/199917CNA05
36411170474Trương Thị Hà Phương27/04/199917CNA02