Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170473Nguyễn Thị Phước29/01/199917CNA01
2411170497Nguyễn Thị Oanh Phượng01/01/199917CNA05
3411170467Trịnh Lê Đức Phú15/06/199917CNA06
4411170470Bùi Thị Phúc06/04/199917CNA10
5411170469Lê Kim Phúc23/08/199917CNA05
6411170471Nguyễn Thị Thiên Phúc01/06/199917CNA11
7411170502Đặng Thành Quang14/11/199917CNA05
8411170507Lữ Vũ Lệ Quyên01/05/199917CNA09
9411170508Mai Thị Quyên22/09/199917CNA08
10411170505Nguyễn Hoàng Quyên24/07/199917CNA12
11411170510Đặng Thị Quỳnh13/01/199917CNA01
12411170513Đặng Thị Quỳnh26/12/199917CNA03
13411170517Nguyễn Như Quỳnh15/08/199917CNA02
14411170512Nguyễn Thị Quỳnh02/09/199917CNA04
15411170515Nguyễn Thị Diệu Quỳnh05/03/199917CNA12
16411170514Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh20/07/199917CNA11
17411170511Nguyễn Thị Thuý Quỳnh19/05/199917CNA06
18411170519Phạm Thị Như Quỳnh22/12/199917CNA05
19411170504Phạm Thị Quý19/05/199917CNA06
20411170520Nguyễn Thu Sang03/10/199917CNA07
21411170521Phan Thị Hà Sang06/10/199917CNA08
22411170524Lê Anh Tài14/12/199917CNA06
23411170525Lê Hữu Tài28/09/199917CNA05
24411170527Nguyễn Thảo Tâm31/08/199917CNA12
25411170530Nguyễn Thị Hạ Tâm09/09/199917CNA01
26411170529Nguyễn Thị Thùy Tâm10/07/199917CNA10
27411170545Đào Thị Huyền Thanh07/06/199917CNA06
28411170550Hà Thị Phương Thanh18/06/199917CNA09
29411170543Nguyễn Phạm Phương Thanh20/10/199917CNA08
30411170546Nguyễn Thị Thanh21/05/199917CNA05
31411170548Nguyễn Thị Thanh23/04/199917CNA04
32411170553Ca Hoàng Thành26/07/199917CNA09
33411170552Mai Văn Thành05/09/199917CNA12
34411170561Huỳnh Dương Phương Thảo23/05/199917CNA01
35411170564Nguyễn Thị Kim Thảo06/02/199917CNA11
36411170557Phạm Thị Phương Thảo17/12/199917CNA12