Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170538Nguyễn Thị Thắm10/06/199917CNA03
2411170541Trương Đức Thắng16/03/199917CNA11
3411170567Nguyễn Lương Thi14/01/199917CNA02
4411170574Trần Thị Kim Thoa07/01/199917CNA03
5411170586Hồ Thị Anh Thư12/12/199917CNA10
6411170583Nguyễn Hoàng Anh Thư04/11/199917CNA06
7411170585Nguyễn Ngọc Minh Thư11/11/199917CNA08
8411170589Nguyễn Thị Thanh Thư06/03/199917CNA07
9411170582Nguyễn Võ Anh Thư22/02/199917CNA09
10411170597Đào Thị Kim Thương12/06/199917CNA12
11411170598Nguyễn Thị Thương Thương27/08/199917CNA01
12411170577Lê Thị Minh Thu11/05/199917CNA05
13411170580Tạ Thị Nguyệt Thu14/05/199917CNA04
14411170593Nguyễn Thị Thuận06/09/199917CNA11
15411170602Đặng Châu Xuân Thuỷ20/10/199917CNA03
16411170600Trần Thị Diễm Thuý10/07/199917CNA02
17411170612Lê Thị Thùy02/10/199917CNA10
18411170611Nguyễn Thị Thùy01/09/199917CNA08
19411170613Từ Thị Ánh Thùy06/01/199917CNA09
20411170623Huỳnh Thị Thu Thủy26/10/199917CNA02
21411170620Nguyễn Thanh Thủy20/08/199917CNA01
22411170617Phạm Thị Thu Thủy31/03/199917CNA12
23411170618Thái Thị Hồng Thủy15/03/199917CNA03
24411170615Trần Thị Thủy19/03/199917CNA11
25411170603Nguyễn Ngọc Thúy20/07/199917CNA06
26411170605Nguyễn Thị Thúy09/02/199917CNA05
27411170606Tạ Thị Thúy08/01/199917CNA07
28411170608Trần Thị Ngọc Thúy15/12/199917CNA04
29411170595Đậu Văn Thức30/09/199917CNA01
30411170638Nguyễn Thị Ngọc Tiền16/03/199917CNA09
31411170634Đỗ Cẩm Tiên01/02/199917CNA08
32411170626Nguyễn Lê Cẩm Tiên04/07/199917CNA05
33411170630Nguyễn Thị Cẩm Tiên07/05/199817CNA04
34411170635Nguyễn Thị Phương Tiên22/03/199917CNA06
35411170631Trương Ngọc Tiên04/04/199917CNA07
36411170643Nguyễn Văn Tôn27/09/199917CNA07