Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170641Mai Quốc Toàn10/11/199917CNA10
2411170697Dương Thị Trang12/07/199917CNA11
3411170695Đoàn Thị Mỹ Trang20/07/199917CNA03
4411170666Hà Nguyễn Thu Trang05/04/199917CNA01
5411170672Hoàng Thị Trang25/04/199917CNA07
6411170675Hoàng Thị Ngọc Trang26/08/199917CNA04
7411170665Huỳnh Thị Thu Trang17/12/199917CNA12
8411170693Lâm Thị Mỹ Trang08/08/199917CNA07
9411170667Lê Huyền Trang11/10/199917CNA10
10411170668Lê Thị Thảo Trang06/10/199917CNA09
11411170701Lê Thị Thu Trang29/08/199917CNA10
12411170691Lưu Huỳnh Trang29/09/199917CNA01
13411170677Nguyễn Thị Trang21/10/199817CNA09
14411170678Nguyễn Thị Trang29/04/199917CNA03
15411170679Nguyễn Thị Trang15/07/199917CNA08
16411170682Nguyễn Thị Hà Trang15/01/199817CNA05
17411170674Nguyễn Thị Thu Trang17/05/199917CNA08
18411170685Phạm Thị Hà Trang10/02/199917CNA04
19411170671Phạm Thùy Trang15/03/199917CNA02
20411170683Trà Thị Huyền Trang21/10/199917CNA05
21411170696Trần Thị Khánh Trang08/12/199917CNA06
22411170652Đặng Ngọc Thùy Trâm12/07/199917CNA12
23411170653Huỳnh Thị Bích Trâm12/12/199917CNA04
24411170651Nguyễn Thị Trâm01/11/199917CNA03
25411170656Nguyễn Thị Phương Trâm22/03/199817CNA11
26411170648Trần Bảo Trâm30/09/199917CNA06
27411170650Trần Thị Huỳnh Trâm16/06/199917CNA05
28411170649Trương Thị Huyền Trâm17/07/199917CNA02
29411170646Võ Yến Trâm24/03/199917CNA01
30411170664Đinh Ngọc Bảo Trân26/08/199917CNA10
31411170660Nguyễn Châu Trân02/08/199917CNA09
32411170658Nguyễn Thị Quế Trân25/09/199917CNA08
33411170663Tô Nữ Huyền Trân11/11/199917CNA11
34411170662Trần Mỹ Trân05/01/199917CNA12
35411170702Phạm Ngô Đông Triều10/12/199917CNA11
36411170713Lê Thị Ngọc Trinh02/01/199917CNA01