Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180120Huỳnh Bảo Di06/07/200018CNA10
2411180122Đỗ Kiều Diễm02/11/200018CNA01
3411180123Nguyễn Thị Ngọc Diễm29/02/200018CNA08
4411180124Phùng Thị Diễm12/09/200018CNA10
5411180125Trần Thị Thanh Diễm10/11/199918CNA03
6411180141Lê Thùy Dương15/08/200018CNA01
7411180142Nguyễn Thị Khánh Dương15/01/200018CNA09
8411180144Nguyễn Trương Thái Dương18/05/200018CNA02
9411170090Đàm Thị Thuỳ Dung18/06/199918CNA03
10411180130Đặng Phương Dung14/09/200018CNA10
11411170097Lê Nguyễn Thùy Dung06/04/199917CNA02
12411180133Lương Thị Mỹ Dung30/10/200018CNA01
13411180134Nguyễn Thị Dung06/01/200018CNA10
14411180135Nguyễn Thị Dung07/05/200018CNA07
15411180136Nguyễn Thị Mỹ Dung02/05/200018CNA08
16411180137Nguyễn Thị Thùy Dung24/08/200018CNA10
17411180138Ông Thị Ngọc Dung23/12/200018CNA08
18411180139Quách Thị Mỹ Dung31/10/200018CNA04
19411180147Nguyễn Thị Duyên22/06/200018CNA02
20411180148Phan Lê Hải Duyên03/07/200018CNA01
21411180150Trần Thị Thùy Duyên30/09/200018CNA08
22411180151Võ Thị Mỹ Duyên21/09/200018CNA01
23411170083Trương Công Dự28/02/199918CNA03
24411180118Nguyễn Quý Đạo14/06/200018CNA07
25411180119Lê Thúy Đạt08/03/200018CNA01
26411180116Trần Thị Linh Đan08/08/200018CNA06
27411180117Lê Thị Anh Đào26/10/200018CNA04
28411180128Nguyễn Thị Thanh Đông16/01/200018CNA02
29411180129Nguyễn Công Đức10/08/200018CNA03
30411180155Nguyễn Thị Hương Giang22/05/200018CNA02
31411180156Nguyễn Thị Hương Giang20/06/200018CNA08
32411180158Trần Thị Trường Giang01/05/200018CNA04
33411180163Trần Nhật Hạ31/01/200018CNA03
34411180180Nguyễn Thị Hạnh27/11/200018CNA07