Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180212Đặng Thị Khánh Hoàng31/10/200018CNA07
2411170216Đỗ Nhật Hoàng27/08/199917CNA10
3411170208Trần Thị Mỹ Hòa02/01/199917CNA11
4411180226Nguyễn Lan Hương28/05/200018CNA05
5411180228Nguyễn Thị Hương28/10/200018CNA03
6411180231Cao Thị Hường24/09/200018CNA03
7411180217Phù Chi Huân19/09/200018CNA02
8411180233Đào Văn Huy27/11/200018CNA09
9411180234Đinh Hồ Khánh Huyền26/05/200018CNA03
10411180235Hồ Thị Huyền22/08/200018CNA01
11411180236Hoàng Thị Huyền10/05/200018CNA01
12411259161110Huỳnh Thị Khánh Huyền07/06/199817CNA09
13411180238Lê Thị Minh Huyền01/09/200018CNA01
14411180239Nguyễn Lê Kim Huyền01/05/200018CNA01
15411180240Nguyễn Minh Huyền10/10/200018CNA01
16411180243Phạm Thị Khánh Huyền23/10/200018CNA09
17411180244Phạm Thị Xuân Huyền15/06/200018CNA04
18411180245Trần Thị Huyền19/07/200018CNA09
19411180247Võ Thị Lệ Huyền09/07/200018CNA06
20411180222Lê Mạnh Hùng16/06/200018CNA03
21411180248Phạm Đoàn Đan Hỷ20/09/200018CNA04
22411180249Nguyễn Duy Khang30/01/200018CNA05
23411180253Trần Thị Khôi14/06/200018CNA09
24411180251Bùi Anh Khoa07/12/200018CNA04
25411180254Lê Thị Khuyên26/08/200018CNA05
26411180255Phan Ngọc Khuyên15/03/200018CNA07
27411180256Nguyễn Thị Thanh Kiều30/01/200018CNA06
28411180257Phan Thị Kiều04/11/200018CNA07
29411180258Trương Thị Kiều14/07/200018CNA03
30411180990Y Klúp 20/11/200018CNA06
31411180262Phan Nhật Duy Lâm03/10/200018CNA07
32411180265Nguyễn Thị Liễu16/09/200018CNA03
33411180266Cao Thị Linh05/05/200018CNA06
34411180267Đinh Thị Linh09/09/200018CNA09