Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180268Hồ Khánh Linh31/03/200018CNA04
2411180270Hoàng Thị Phương Linh13/10/200018CNA10
3411180271Lê Thị Mỹ Linh10/06/200018CNA10
4411180272Lê Thị Mỹ Linh25/08/200018CNA09
5411180273Nguyễn Phương Linh25/10/200018CNA05
6411180274Nguyễn Thị Linh01/10/200018CNA09
7411180275Nguyễn Thị Diệu Linh17/12/200018CNA10
8411180277Nguyễn Thị Thùy Linh12/01/200018CNA07
9411180278Nguyễn Thị Tuyết Linh11/06/200018CNA06
10411180279Nguyễn Thị Yến Linh20/10/200018CNA03
11411180280Trần Diệu Linh08/08/200018CNA07
12411170275Trần Phương Linh18/09/199917CNA12
13411180281Trần Thị Khánh Linh28/12/200018CNA07
14411180283Trương Phan Thanh Linh09/04/200018CNA08
15411180284Trương Thị Mai Linh28/02/200018CNA07
16411180285Trương Thị Quyền Linh13/08/200018CNA03
17411180289Lê Phương Loan10/11/200018CNA02
18411180290Lưu Thị Thanh Loan19/03/200018CNA06
19411180291Lê Hoàng Long27/06/200018CNA06
20411180292Lê Văn Long15/10/200018CNA05
21411180293Phạm Viết Long02/05/200018CNA10
22411255161123Trần Thị Hiền Lương25/04/199716CNA05
23411180295Nguyễn Thị Nhật Luân07/04/199918CNA02
24411180300Huỳnh Hương Ly01/01/200018CNA08
25411180989Y Ly Ly25/02/200018CNA02
26411180305Trần Thị Lý21/02/200018CNA09
27411180306Lô Ngọc Mai24/02/200018CNA09
28411180307Nguyễn Đoàn Sao Mai09/03/200018CNA08
29411180309Nguyễn Tố Mai25/06/200018CNA04
30411180310Nguyễn Trần Khánh Mai03/07/200018CNA06
31411180311Phùng Thị Mai07/03/200018CNA02
32411180312Trần Ngô Thanh Mai05/03/200018CNA02
33411180308Trần Thị Ngọc Mai01/01/200018CNA09
34411180315Nguyễn Thị Hồng Mẫn29/06/200018CNA06