Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180317Nguyễn Thị Mến21/12/200018CNA07
2411180318Dương Hoàng Nhật Minh19/08/200018CNA01
3411180320Nguyễn Thị Minh02/04/200018CNA06
4411180321Nguyễn Thị Hồng Minh23/04/200018CNA09
5411180322Nguyễn Viết Thu Minh05/06/200018CNA01
6411180328Nguyễn Thị Kim My15/08/200018CNA08
7411180329Nguyễn Thị Tiểu My03/06/200018CNA08
8411180331Trần Thị Trà My12/09/200018CNA01
9411180332Nguyễn Thị Mỹ10/03/200018CNA02
10411180333Lê Hoài Nam31/07/200018CNA07
11411180335Đào Nguyễn Thị Nga07/01/200018CNA08
12411180336Lê Thị Hồng Nga12/03/200018CNA06
13411180339Vũ Thị Thanh Nga19/09/200018CNA03
14411180340Bùi Bích Ngân27/07/200018CNA05
15411180342Lê Thị Hiếu Ngân19/05/200018CNA05
16411180343Ngô Thị Ngân26/05/200018CNA07
17411180344Nguyễn Thị Lệ Ngân12/03/200018CNA04
18411180346Phạm Hoàng Thúy Ngân23/11/200018CNA10
19411180347Phan Thị Uyển Ngân01/08/200018CNA09
20411180350Nguyễn Ngọc Mẫn Nghi15/10/200018CNA08
21411180351Đoàn Trọng Nghĩa01/01/200018CNA01
22411180354Đặng Trường Tuấn Ngọc28/08/200018CNA10
23411180356Nguyễn Thị Kim Ngọc02/02/200018CNA04
24411180357Nguyễn Thùy Bảo Ngọc25/10/200018CNA02
25411180352Lê Thị Ngoan15/08/200018CNA08
26411180358Bùi Võ Thảo Nguyên28/06/200018CNA06
27411180359Lê Hoàng Kim Nguyên11/02/200018CNA05
28411180360Mai Thị Phương Nguyên28/09/200018CNA06
29411180362Nguyễn Kim Nguyên03/06/200018CNA06
30411180363Nguyễn Long Nguyên16/02/200018CNA01
31411180366Lê Thị Thu Nguyệt20/08/200018CNA06
32411180367Hoàng Thị Nhâm06/06/200018CNA09
33411180371Bùi Yến Nhi03/05/200018CNA10
34411180375Nguyễn Hoàng Thúy Nhi30/12/200018CNA10