Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170409Nguyễn Lê Uyên Nhi29/04/199918CNA08
2411180376Nguyễn Lương Hoàng Nhi23/07/200018CNA09
3411180377Nguyễn Ngọc Nhi20/12/200018CNA09
4411180380Nguyễn Vũ Uyên Nhi29/10/200018CNA01
5411180381Phạm Trần Hà Nhi21/12/200018CNA09
6411180382Phan Thị Tình Nhi20/03/200018CNA07
7411180383Trần Hoàng Nhi10/02/200018CNA07
8411180384Trần Thảo Nhi08/11/200018CNA02
9411180385Trần Thị Huỳnh Nhi14/12/200018CNA09
10411180386Trần Thục Nhi15/05/199918CNA01
11411180387Trần Tiểu Yến Nhi03/11/200018CNA05
12411180388Võ Quỳnh Nhi16/01/200018CNA02
13411180389Võ Thị Yến Nhi20/05/200018CNA02
14411180390Phạm Thị Nho11/05/199918CNA09
15411180391Hoàng Thị Quỳnh Như29/05/200018CNA06
16411258161126Lưu Thị Quỳnh Như22/11/199817CNA08
17411180392Nguyễn Bích Như05/11/200018CNA05
18411180393Nguyễn Phúc Quỳnh Như24/03/200018CNA07
19411180395Trương Huyền Như14/12/200018CNA03
20411180396Đậu Trang Nhung10/11/200018CNA06
21411180397Hoàng Thị Cẩm Nhung05/01/200018CNA08
22411170452Nguyễn Thị Hồng Nhung08/04/199917CNA04
23411180404Đặng Thị Hoài Ninh22/07/200018CNA08
24411180407Nguyễn Thị Kiều Oanh08/10/200018CNA05
25411180408Trần Hoàng Oanh12/11/200018CNA01
26411180410Lương Thị Pháp03/02/200018CNA07
27411180416Đinh Thị Hoài Phương01/05/200018CNA08
28411180417Mai Thị Thanh Phương18/12/200018CNA04
29411180419Nguyễn Lê Hoàng Phương01/11/200018CNA01
30411170493Nguyễn Thị Như Phương01/06/199918CNA09
31411180422Nguyễn Thị Thu Phương27/05/200018CNA07
32411180423Tôn Thị Mai Phương27/04/200018CNA04
33411180424Trần Thị Phương09/08/199918CNA01
34411180425Trương Thị Hà Phương11/09/200018CNA06