Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180482Nguyễn Thị Phương Hồng Thảo27/07/200018CNA02
2411180483Phạm Thị Thảo22/05/200018CNA10
3411180484Phạm Thị Ngọc Thảo28/03/200018CNA10
4411180485Phạm Thị Phương Thảo17/03/200018CNA07
5411180486Trần Phương Thảo26/03/200018CNA08
6411180487Trần Thị Phương Thảo16/12/200018CNA09
7411180488Trương Quý Thảo09/03/200018CNA03
8411180489Võ Thị Thảo02/10/200018CNA10
9411180490Võ Thị Phương Thảo20/01/200018CNA02
10411180494Hứa Thị Bách Thiện10/05/200018CNA07
11411180497Phạm Thị Thông04/04/200018CNA02
12411170583Nguyễn Hoàng Anh Thư04/11/199917CNA06
13411180500Nguyễn Khánh Thư20/05/200018CNA05
14411180501Nguyễn Phước Anh Thư27/06/200018CNA05
15411180502Nguyễn Thị Anh Thư21/08/200018CNA10
16411180503Nguyễn Thị Anh Thư29/01/200018CNA06
17411180504Nguyễn Thị Minh Thư01/08/200018CNA01
18411180505Nguyễn Trần Khánh Thư05/12/200018CNA10
19411180513Lê Thị Thương09/10/200018CNA05
20411180514Nguyễn Thị Hoài Thương01/10/200018CNA02
21411180516Phạm Thị Ngọc Thương20/10/200018CNA05
22411180517Vũ Thị Thương09/01/200018CNA05
23411180508Nguyễn Vân Thuần18/04/200018CNA06
24411180509Trần Thị Thuần05/01/200018CNA07
25411180531Nguyễn Thị Thanh Thuyền15/03/200018CNA10
26411180525Cao Thị Thùy13/06/200018CNA09
27411180526Nguyễn Thị Thùy02/02/200018CNA10
28411180528Đào Thị Thủy02/09/200018CNA05
29411180530Trần Thị Thu Thủy01/02/200018CNA07
30411180522Nguyễn Thị Minh Thúy12/01/200018CNA04
31411180523Nguyễn Thị Mỹ Thúy14/10/200018CNA10
32411180524Trần Thị Thanh Thúy18/05/200018CNA02
33411180532Lê Hoài Anh Thy01/09/200018CNA10
34411180534Đặng Trần Thuỷ Tiên27/04/200018CNA07