Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180537Nguyễn Hữu Thủy Tiên08/07/200018CNA09
2411180540Võ Thị Thủy Tiên03/08/200018CNA09
3411180541Hoàng Minh Tiến01/08/199919CNA06
4411180542Lê Thị Tình16/07/200018CNA05
5411180552Đặng Minh Trang02/02/200018CNA01
6411180553Hà Thị Thảo Trang08/07/200018CNA09
7411180555Lại Thị Huyền Trang03/05/200018CNA04
8411180557Lê Thị Quỳnh Trang03/01/200018CNA03
9411180558Lê Thị Thu Trang25/09/200018CNA05
10411180560Ngô Thị Quỳnh Trang22/09/200018CNA04
11411180562Nguyễn Thị Thùy Trang09/01/200018CNA01
12411180563Nguyễn Việt Trang15/09/200018CNA05
13411180565Phan Thị Thu Trang16/04/200018CNA07
14411180566Trần Thị Trang05/07/200018CNA06
15411170670Trần Thị Hiền Trang16/01/199918CNA02
16411180567Trần Thị Huyền Trang27/05/200018CNA01
17411180568Trần Thị Huyền Trang01/06/200018CNA06
18411180544Đinh Nguyệt Trâm16/08/200018CNA04
19411180545Lê Thị Huyền Trâm13/10/200018CNA03
20411180548Nguyễn Thị Ngọc Trâm29/10/200018CNA04
21411180551Hà Lê Bảo Trân26/10/200018CNA04
22411180573Nguyễn Thị Phương Trinh12/09/200018CNA02
23411180574Nguyễn Thị Thùy Trinh04/05/200018CNA06
24411180576Trần Lê Mỹ Trinh02/10/200018CNA02
25411180577Võ Thị Bảo Trinh30/12/200018CNA03
26411180580Đặng Nhật Trường15/08/198318CNA03
27411180578Đỗ Thanh Trúc25/06/200018CNA04
28411180579Nguyễn Thanh Trúc31/08/200018CNA03
29411180588Nguyễn Thị Thúy Tuyền01/01/200018CNA06
30411180584Nguyễn Văn Tùng01/07/200018CNA05
31411180582Nguyễn Ngọc Thanh Tú17/11/200018CNA04
32411170755Biện Thị Mỹ Uyên22/02/199918CNA03
33411180589Dương Hoàng Uyên10/03/200018CNA01
34411170751Nguyễn Thị Hoàng Uyên07/04/199917CNA04