Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180098La Thị Kim Bình02/01/200018CNA05
2411180097Đào Thị Ngọc Bích12/07/200018CNA02
3411180100H' Wưi Byă07/04/200018CNA05
4411180101Đỗ Thị Thanh Châu28/08/200018CNA02
5411180107Trần Thị Kim Chi10/08/200018CNA05
6411180120Huỳnh Bảo Di06/07/200018CNA10
7411180122Đỗ Kiều Diễm02/11/200018CNA01
8411180123Nguyễn Thị Ngọc Diễm29/02/200018CNA08
9411180124Phùng Thị Diễm12/09/200018CNA10
10411180125Trần Thị Thanh Diễm10/11/199918CNA03
11411180141Lê Thùy Dương15/08/200018CNA01
12411180142Nguyễn Thị Khánh Dương15/01/200018CNA09
13411180144Nguyễn Trương Thái Dương18/05/200018CNA02
14411170090Đàm Thị Thuỳ Dung18/06/199918CNA03
15411180130Đặng Phương Dung14/09/200018CNA10
16411170097Lê Nguyễn Thùy Dung06/04/199917CNA02
17411180133Lương Thị Mỹ Dung30/10/200018CNA01
18411180134Nguyễn Thị Dung06/01/200018CNA10
19411180135Nguyễn Thị Dung07/05/200018CNA07
20411180136Nguyễn Thị Mỹ Dung02/05/200018CNA08
21411180137Nguyễn Thị Thùy Dung24/08/200018CNA10
22411180138Ông Thị Ngọc Dung23/12/200018CNA08
23411180139Quách Thị Mỹ Dung31/10/200018CNA04
24411180147Nguyễn Thị Duyên22/06/200018CNA02
25411180148Phan Lê Hải Duyên03/07/200018CNA01
26411180150Trần Thị Thùy Duyên30/09/200018CNA08
27411180151Võ Thị Mỹ Duyên21/09/200018CNA01
28411170083Trương Công Dự28/02/199918CNA03
29411180118Nguyễn Quý Đạo14/06/200018CNA07
30411180119Lê Thúy Đạt08/03/200018CNA01
31411180116Trần Thị Linh Đan08/08/200018CNA06