Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180117Lê Thị Anh Đào26/10/200018CNA04
2411180128Nguyễn Thị Thanh Đông16/01/200018CNA02
3411180129Nguyễn Công Đức10/08/200018CNA03
4411180155Nguyễn Thị Hương Giang22/05/200018CNA02
5411180156Nguyễn Thị Hương Giang20/06/200018CNA08
6411180158Trần Thị Trường Giang01/05/200018CNA04
7411180163Trần Nhật Hạ31/01/200018CNA03
8411180180Nguyễn Thị Hạnh27/11/200018CNA07
9411180181Nguyễn Thị Hồng Hạnh01/02/200018CNA08
10411170160Đinh Lê Thu Hằng30/06/199917CNA02
11411180169Đinh Thúy Hằng28/11/200018CNA04
12411170156Hồ Thị Thúy Hằng14/11/199918CNA06
13411180173Nguyễn Thanh Hằng26/11/200018CNA10
14411180175Nguyễn Thị Thúy Hằng28/03/200018CNA03
15411180178Võ Thị Thanh Hằng14/04/200018CNA01
16411180159Đặng Thị Hà24/05/200018CNA01
17411170127Lê Thị Mỹ Hà28/04/199918CNA02
18411180160Lê Thị Thu Hà26/02/200018CNA09
19411180162Thái Nhật Hà25/03/200018CNA10
20411180185Vương Nhật Hào30/06/200018CNA09
21411180165Trương Xuân Hải06/11/200018CNA06
22411180166Lê Ngọc Hân09/01/200018CNA04
23411180168Trần Phương Hân17/11/200018CNA08
24411180187Bùi Thị Thanh Hiền18/10/200018CNA06
25411180188Hà Thị Thúy Hiền18/05/200018CNA03
26411180190Lê Thị Diệu Hiền18/05/200018CNA10
27411180191Lê Thị Ngọc Hiền08/08/200018CNA03
28411180193Nguyễn Thái Hiền24/03/200018CNA02
29411180194Nguyễn Thị Trâm Hiền04/10/200018CNA01
30411180186Nguyễn Thị Hồng Hiên06/08/200018CNA05
31411180198Nguyễn Quốc Hiển12/07/200018CNA06