Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180203Đỗ Thị Hiểu18/01/200018CNA03
2411180199Nguyễn Quang Hiệp25/05/200018CNA04
3411180213Huỳnh Thị Hồng16/08/200018CNA04
4411180214Nguyễn Thị Hồng11/01/200018CNA02
5411180205Đinh Thị Thanh Hoa05/02/200018CNA06
6411180207Lê Mai Hoa09/05/200018CNA08
7411180209Mai Thị Ánh Hoa20/04/200018CNA04
8411180211Trần Thị Hoài25/02/200018CNA08
9411180212Đặng Thị Khánh Hoàng31/10/200018CNA07
10411170208Trần Thị Mỹ Hòa02/01/199917CNA11
11411180226Nguyễn Lan Hương28/05/200018CNA05
12411180228Nguyễn Thị Hương28/10/200018CNA03
13411180231Cao Thị Hường24/09/200018CNA03
14411180217Phù Chi Huân19/09/200018CNA02
15411180233Đào Văn Huy27/11/200018CNA09
16411180234Đinh Hồ Khánh Huyền26/05/200018CNA03
17411180235Hồ Thị Huyền22/08/200018CNA01
18411180236Hoàng Thị Huyền10/05/200018CNA01
19411259161110Huỳnh Thị Khánh Huyền07/06/199817CNA09
20411180238Lê Thị Minh Huyền01/09/200018CNA01
21411180239Nguyễn Lê Kim Huyền01/05/200018CNA01
22411180240Nguyễn Minh Huyền10/10/200018CNA01
23411180243Phạm Thị Khánh Huyền23/10/200018CNA09
24411180244Phạm Thị Xuân Huyền15/06/200018CNA04
25411180245Trần Thị Huyền19/07/200018CNA09
26411180247Võ Thị Lệ Huyền09/07/200018CNA06
27411180222Lê Mạnh Hùng16/06/200018CNA03
28411180248Phạm Đoàn Đan Hỷ20/09/200018CNA04
29411180249Nguyễn Duy Khang30/01/200018CNA05
30411180253Trần Thị Khôi14/06/200018CNA09
31411180251Bùi Anh Khoa07/12/200018CNA04