Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180293Phạm Viết Long02/05/200018CNA10
2411255161123Trần Thị Hiền Lương25/04/199716CNA05
3411180295Nguyễn Thị Nhật Luân07/04/199918CNA02
4411180300Huỳnh Hương Ly01/01/200018CNA08
5411180989Y Ly Ly25/02/200018CNA02
6411180305Trần Thị Lý21/02/200018CNA09
7411180306Lô Ngọc Mai24/02/200018CNA09
8411180307Nguyễn Đoàn Sao Mai09/03/200018CNA08
9411180309Nguyễn Tố Mai25/06/200018CNA04
10411180310Nguyễn Trần Khánh Mai03/07/200018CNA06
11411180311Phùng Thị Mai07/03/200018CNA02
12411180312Trần Ngô Thanh Mai05/03/200018CNA02
13411180308Trần Thị Ngọc Mai01/01/200018CNA09
14411180315Nguyễn Thị Hồng Mẫn29/06/200018CNA06
15411180317Nguyễn Thị Mến21/12/200018CNA07
16411180318Dương Hoàng Nhật Minh19/08/200018CNA01
17411180320Nguyễn Thị Minh02/04/200018CNA06
18411180321Nguyễn Thị Hồng Minh23/04/200018CNA09
19411180322Nguyễn Viết Thu Minh05/06/200018CNA01
20411180328Nguyễn Thị Kim My15/08/200018CNA08
21411180329Nguyễn Thị Tiểu My03/06/200018CNA08
22411180331Trần Thị Trà My12/09/200018CNA01
23411180332Nguyễn Thị Mỹ10/03/200018CNA02
24411180333Lê Hoài Nam31/07/200018CNA07
25411180335Đào Nguyễn Thị Nga07/01/200018CNA08
26411180336Lê Thị Hồng Nga12/03/200018CNA06
27411180339Vũ Thị Thanh Nga19/09/200018CNA03
28411180340Bùi Bích Ngân27/07/200018CNA05
29411180342Lê Thị Hiếu Ngân19/05/200018CNA05
30411180343Ngô Thị Ngân26/05/200018CNA07
31411180344Nguyễn Thị Lệ Ngân12/03/200018CNA04