Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180346Phạm Hoàng Thúy Ngân23/11/200018CNA10
2411180347Phan Thị Uyển Ngân01/08/200018CNA09
3411170362Trần Thị Ngân20/09/199917CNA03
4411180350Nguyễn Ngọc Mẫn Nghi15/10/200018CNA08
5411180351Đoàn Trọng Nghĩa01/01/200018CNA01
6411180354Đặng Trường Tuấn Ngọc28/08/200018CNA10
7411180356Nguyễn Thị Kim Ngọc02/02/200018CNA04
8411180357Nguyễn Thùy Bảo Ngọc25/10/200018CNA02
9411180352Lê Thị Ngoan15/08/200018CNA08
10411180358Bùi Võ Thảo Nguyên28/06/200018CNA06
11411180359Lê Hoàng Kim Nguyên11/02/200018CNA05
12411180360Mai Thị Phương Nguyên28/09/200018CNA06
13411180362Nguyễn Kim Nguyên03/06/200018CNA06
14411180363Nguyễn Long Nguyên16/02/200018CNA01
15411180366Lê Thị Thu Nguyệt20/08/200018CNA06
16411180367Hoàng Thị Nhâm06/06/200018CNA09
17411180371Bùi Yến Nhi03/05/200018CNA10
18411180375Nguyễn Hoàng Thúy Nhi30/12/200018CNA10
19411170409Nguyễn Lê Uyên Nhi29/04/199918CNA08
20411180376Nguyễn Lương Hoàng Nhi23/07/200018CNA09
21411180377Nguyễn Ngọc Nhi20/12/200018CNA09
22411180380Nguyễn Vũ Uyên Nhi29/10/200018CNA01
23411180381Phạm Trần Hà Nhi21/12/200018CNA09
24411180382Phan Thị Tình Nhi20/03/200018CNA07
25411180383Trần Hoàng Nhi10/02/200018CNA07
26411180384Trần Thảo Nhi08/11/200018CNA02
27411180385Trần Thị Huỳnh Nhi14/12/200018CNA09
28411180386Trần Thục Nhi15/05/199918CNA01
29411180387Trần Tiểu Yến Nhi03/11/200018CNA05
30411180388Võ Quỳnh Nhi16/01/200018CNA02
31411180389Võ Thị Yến Nhi20/05/200018CNA02