Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180390Phạm Thị Nho11/05/199918CNA09
2411180391Hoàng Thị Quỳnh Như29/05/200018CNA06
3411258161126Lưu Thị Quỳnh Như22/11/199817CNA08
4411180392Nguyễn Bích Như05/11/200018CNA05
5411180393Nguyễn Phúc Quỳnh Như24/03/200018CNA07
6411170434Nguyễn Thị Quỳnh Như04/06/199917CNA12
7411180395Trương Huyền Như14/12/200018CNA03
8411180396Đậu Trang Nhung10/11/200018CNA06
9411180397Hoàng Thị Cẩm Nhung05/01/200018CNA08
10411180404Đặng Thị Hoài Ninh22/07/200018CNA08
11411180407Nguyễn Thị Kiều Oanh08/10/200018CNA05
12411180408Trần Hoàng Oanh12/11/200018CNA01
13411180410Lương Thị Pháp03/02/200018CNA07
14411180416Đinh Thị Hoài Phương01/05/200018CNA08
15411180417Mai Thị Thanh Phương18/12/200018CNA04
16411180419Nguyễn Lê Hoàng Phương01/11/200018CNA01
17411180422Nguyễn Thị Thu Phương27/05/200018CNA07
18411180423Tôn Thị Mai Phương27/04/200018CNA04
19411180424Trần Thị Phương09/08/199918CNA01
20411180425Trương Thị Hà Phương11/09/200018CNA06
21411180430Ngô Kim Phượng08/09/200018CNA05
22411180432Phạm Thị Hồng Phượng28/04/200018CNA02
23411180433Phan Thị Kim Phượng27/12/200018CNA09
24411180434Viên Thị Phượng12/08/200018CNA04
25411180435Võ Thị Bích Phượng08/03/200018CNA01
26411180436Vũ Tùng Khánh Phượng31/08/200018CNA05
27411180413Đinh Thị Minh Phúc30/10/200018CNA09
28411180415Nguyễn Đặng Ngọc Phúc29/08/200018CNA04
29411180438Nguyễn Thị Thúy Quyên20/04/200018CNA03
30411181001Chu Thị Quỳnh08/12/199918CNA09
31411180441Hà Thị Như Quỳnh14/09/200018CNA06