Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180488Trương Quý Thảo09/03/200018CNA03
2411180489Võ Thị Thảo02/10/200018CNA10
3411180490Võ Thị Phương Thảo20/01/200018CNA02
4411180494Hứa Thị Bách Thiện10/05/200018CNA07
5411180497Phạm Thị Thông04/04/200018CNA02
6411170583Nguyễn Hoàng Anh Thư04/11/199917CNA06
7411180500Nguyễn Khánh Thư20/05/200018CNA05
8411180501Nguyễn Phước Anh Thư27/06/200018CNA05
9411180502Nguyễn Thị Anh Thư21/08/200018CNA10
10411180503Nguyễn Thị Anh Thư29/01/200018CNA06
11411180504Nguyễn Thị Minh Thư01/08/200018CNA01
12411180505Nguyễn Trần Khánh Thư05/12/200018CNA10
13411180513Lê Thị Thương09/10/200018CNA05
14411180514Nguyễn Thị Hoài Thương01/10/200018CNA02
15411180516Phạm Thị Ngọc Thương20/10/200018CNA05
16411180517Vũ Thị Thương09/01/200018CNA05
17411180508Nguyễn Vân Thuần18/04/200018CNA06
18411180509Trần Thị Thuần05/01/200018CNA07
19411180531Nguyễn Thị Thanh Thuyền15/03/200018CNA10
20411180525Cao Thị Thùy13/06/200018CNA09
21411180526Nguyễn Thị Thùy02/02/200018CNA10
22411180528Đào Thị Thủy02/09/200018CNA05
23411180530Trần Thị Thu Thủy01/02/200018CNA07
24411170603Nguyễn Ngọc Thúy20/07/199917CNA06
25411180522Nguyễn Thị Minh Thúy12/01/200018CNA04
26411180523Nguyễn Thị Mỹ Thúy14/10/200018CNA10
27411180524Trần Thị Thanh Thúy18/05/200018CNA02
28411180532Lê Hoài Anh Thy01/09/200018CNA10
29411180534Đặng Trần Thuỷ Tiên27/04/200018CNA07
30411180537Nguyễn Hữu Thủy Tiên08/07/200018CNA09
31411180540Võ Thị Thủy Tiên03/08/200018CNA09