Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180541Hoàng Minh Tiến01/08/199919CNA06
2411180542Lê Thị Tình16/07/200018CNA05
3411170641Mai Quốc Toàn10/11/199917CNA10
4411180552Đặng Minh Trang02/02/200018CNA01
5411180553Hà Thị Thảo Trang08/07/200018CNA09
6411180555Lại Thị Huyền Trang03/05/200018CNA04
7411180557Lê Thị Quỳnh Trang03/01/200018CNA03
8411180558Lê Thị Thu Trang25/09/200018CNA05
9411180562Nguyễn Thị Thùy Trang09/01/200018CNA01
10411180563Nguyễn Việt Trang15/09/200018CNA05
11411180565Phan Thị Thu Trang16/04/200018CNA07
12411180566Trần Thị Trang05/07/200018CNA06
13411170670Trần Thị Hiền Trang16/01/199918CNA02
14411180567Trần Thị Huyền Trang27/05/200018CNA01
15411180568Trần Thị Huyền Trang01/06/200018CNA06
16411180544Đinh Nguyệt Trâm16/08/200018CNA04
17411180545Lê Thị Huyền Trâm13/10/200018CNA03
18411180548Nguyễn Thị Ngọc Trâm29/10/200018CNA04
19411180551Hà Lê Bảo Trân26/10/200018CNA04
20411180573Nguyễn Thị Phương Trinh12/09/200018CNA02
21411180574Nguyễn Thị Thùy Trinh04/05/200018CNA06
22411180576Trần Lê Mỹ Trinh02/10/200018CNA02
23411180577Võ Thị Bảo Trinh30/12/200018CNA03
24411180580Đặng Nhật Trường15/08/198318CNA03
25411180578Đỗ Thanh Trúc25/06/200018CNA04
26411180579Nguyễn Thanh Trúc31/08/200018CNA03
27411171175Ninh Anh Tuấn04/08/199817CNA08
28411180588Nguyễn Thị Thúy Tuyền01/01/200018CNA06
29411180584Nguyễn Văn Tùng01/07/200018CNA05
30411180582Nguyễn Ngọc Thanh Tú17/11/200018CNA04
31411253161132Nguyễn Thị Cẩm Tú09/01/199816CNA03