Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170073Đặng Thị Diễm25/08/199917CNA12
2411170072Huỳnh Thanh Diễm25/02/199917CNA02
3411170069Trần Thị Hồng Diễm04/01/199917CNA01
4411170081Nguyễn Thị Diệu29/07/199917CNA04
5411170075Nguyễn Thị Mỹ Diệu16/11/199917CNA03
6411170106Đoàn Thị Ánh Dương13/05/199917CNA07
7411170103Nguyễn Thị Tùng Dương20/10/199917CNA05
8411170101Nguyễn Thuỳ Dương12/06/199917CNA04
9411170105Nguyễn Thuỳ Dương10/05/199917CNA06
10411170097Lê Nguyễn Thùy Dung06/04/199917CNA02
11411170094Lê Thị Thùy Dung21/07/199917CNA10
12411170096Nguyễn Phan Tiểu Dung15/05/199917CNA07
13411170095Phạm Nguyễn Phương Dung08/10/199917CNA09
14411170098Trần Thị Kim Dung15/01/199917CNA12
15411170088Trịnh Thị Dung07/11/199917CNA01
16411170091Trương Thị Thùy Dung04/01/199917CNA11
17411170108Vương Duy22/05/199917CNA03
18411170109Đỗ Thị Kỳ Duyên05/01/199917CNA08
19411170113Nguyễn Thị Mỹ Duyên28/02/199917CNA09
20411170112Phùng Huỳnh Mỹ Duyên22/09/199917CNA10
21411170066Lê Thị Hồng Đào01/03/199917CNA11
22411171173Mang A Đông10/10/199817CNA09
23411251161103Nguyễn Hoàng Đức19/06/199816CNA01
24411170084Tăng Nguyễn Ngọc Đức16/02/199917CNA02
25411170118Nguyễn Hương Giang12/09/199917CNA11
26411170122Trần Thị Bích Giàu12/02/199917CNA01
27411170138Cái Thị Ngọc Hạ11/11/199917CNA01
28411170137Đặng Thị Lý Hạ31/08/199917CNA12
29411170165Nguyễn Thị Hạnh02/01/199917CNA09
30411170170Nguyễn Thị Mỹ Hạnh11/12/199917CNA11
31411170160Đinh Lê Thu Hằng30/06/199917CNA02
32411170162Lê Thị Minh Hằng04/07/199917CNA08
33411170157Lương Thị Mỹ Hằng01/08/199917CNA07
34411170159Ngô Phan Thu Hằng06/03/199917CNA12