Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170355Đinh Thị Thu Nga05/11/199917CNA12
2411170358Lê Thị Nga11/03/199917CNA11
3411170356Nguyễn Thị Thanh Nga04/07/199917CNA10
4411170357Phan Thị Thúy Nga02/02/199917CNA09
5411170368Nguyễn Thị Bảo Ngân14/01/199917CNA07
6411170360Nguyễn Thị Kim Ngân16/03/199917CNA01
7411170370Phạm Thu Ngân11/11/199917CNA02
8411170362Trần Thị Ngân20/09/199917CNA03
9411170364Trần Thị Thùy Ngân08/08/199917CNA05
10411170363Trương Thị Thủy Ngân02/01/199917CNA06
11411170365Vũ Thị Thanh Ngân09/06/199917CNA08
12411170371Nguyễn Hà Bảo Nghi02/03/199917CNA09
13411170372Lê Mai Đức Nghĩa03/11/199917CNA01
14411254161121Nguyễn Cao Huy Nghĩa13/11/199816CNA04
15411170382Hồ Tuấn Bảo Ngọc18/10/199917CNA04
16411170378Hoàng Thị Hồng Ngọc06/03/199917CNA10
17411170373Nguyễn Hoàn Ngọc01/11/199917CNA11
18411170374Nguyễn Thị Bích Ngọc08/01/199917CNA03
19411170380Văn Thị Khánh Ngọc26/02/199917CNA12
20411170376Võ Thị Hồng Ngọc16/03/199917CNA02
21411170377Võ Thị Như Ngọc10/01/199917CNA01
22411170386Dương Thị Khánh Nguyên18/07/199917CNA08
23411170384Huỳnh Thị Thảo Nguyên28/01/199917CNA05
24411170388Nguyễn Huệ Hằng Nguyên17/07/199917CNA07
25411170385Nguyễn Thị Phúc Nguyên07/09/199917CNA06
26411170394Nguyễn Thị Nguyệt23/08/199917CNA12
27411170395Nguyễn Thị Xuân Nguyệt16/07/199917CNA10
28411170392Phan Thị Minh Nguyệt20/07/199917CNA11
29411170391Thái Thị Nguyệt12/01/199917CNA09
30411170398Lê Thị Thanh Nhàn20/09/199917CNA01
31411170399Nguyễn Thị Thanh Nhàn05/07/199917CNA02
32411170400Đoàn Thị Nhân17/07/199917CNA03
33411170401Hồ Văn Nhân16/01/199917CNA06
34411170420Đoàn Thị Hồng Nhi24/12/199917CNA11