Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170414Hoàng Ý Nhi19/11/199717CNA05
2411170415Nguyễn Thị Hà Nhi04/01/199917CNA12
3411170418Nguyễn Thị Kiều Nhi19/02/199917CNA01
4411170411Nguyễn Tuyết Nhi06/11/199917CNA08
5411170406Nhân Thị Thanh Nhi13/11/199917CNA06
6411170425Phạm Quỳnh Nhi22/10/199917CNA09
7411170429Phạm Thị Yến Nhi25/07/199917CNA03
8411170421Phạm Thị Ý Nhi24/06/199917CNA06
9411170416Thạch Thị Yến Nhi06/02/199917CNA09
10411170407Tống Thị Yến Nhi06/03/199917CNA02
11411170424Trần Thị Cẩm Nhi03/09/199917CNA10
12411170431Võ Thị Yến Nhi27/12/199917CNA07
13411170435Đoàn Thị Hồng Như09/03/199917CNA10
14411170434Nguyễn Thị Quỳnh Như04/06/199917CNA12
15411170436Hồ Phi Nhung21/03/199917CNA05
16411170439Lê Thị Nhung29/10/199917CNA09
17411170446Lương Thị Thanh Nhung19/03/199917CNA03
18411170443Nguyễn Phương Nhung06/01/199917CNA02
19411170438Nguyễn Thị Nhung04/10/199917CNA08
20411170440Nguyễn Thị Nhung31/08/199917CNA01
21411170441Nguyễn Thị Nhung23/02/199917CNA07
22411170447Nguyễn Thị Hồng Nhung18/03/199917CNA01
23411170452Nguyễn Thị Hồng Nhung08/04/199917CNA04
24411170448Nguyễn Thị Tuyết Nhung23/07/199917CNA12
25411170449Phạm Thị Tuyết Nhung19/03/199917CNA10
26411170444Trần Thị Cẩm Nhung15/03/199917CNA11
27411170445Trần Thị Hồng Nhung28/03/199917CNA06
28411170453H Lan Phương Niê26/01/199917CNA02
29411170455Nguyễn Thị Nữ02/02/199917CNA04
30411170456Phạm Thị Ny19/03/199917CNA05
31411170460Đặng Nữ Lâm Oanh16/11/199917CNA09
32411170461Lê Thị Lan Oanh21/07/199917CNA06
33411170463Nguyễn Thị Hoàng Oanh25/04/199917CNA08
34411170464Đoàn Tấn Phát04/04/199917CNA04