Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170679Nguyễn Thị Trang15/07/199917CNA08
2411170682Nguyễn Thị Hà Trang15/01/199817CNA05
3411170674Nguyễn Thị Thu Trang17/05/199917CNA08
4411170685Phạm Thị Hà Trang10/02/199917CNA04
5411170671Phạm Thùy Trang15/03/199917CNA02
6411170683Trà Thị Huyền Trang21/10/199917CNA05
7411170684Trần Ngọc Thục Trang25/07/199917CNA06
8411170696Trần Thị Khánh Trang08/12/199917CNA06
9411170652Đặng Ngọc Thùy Trâm12/07/199917CNA12
10411170653Huỳnh Thị Bích Trâm12/12/199917CNA04
11411170651Nguyễn Thị Trâm01/11/199917CNA03
12411170656Nguyễn Thị Phương Trâm22/03/199817CNA11
13411170648Trần Bảo Trâm30/09/199917CNA06
14411170650Trần Thị Huỳnh Trâm16/06/199917CNA05
15411170649Trương Thị Huyền Trâm17/07/199917CNA02
16411170646Võ Yến Trâm24/03/199917CNA01
17411170664Đinh Ngọc Bảo Trân26/08/199917CNA10
18411170657Lê Thị Bảo Trân03/09/199917CNA07
19411170660Nguyễn Châu Trân02/08/199917CNA09
20411170658Nguyễn Thị Quế Trân25/09/199917CNA08
21411170663Tô Nữ Huyền Trân11/11/199917CNA11
22411170662Trần Mỹ Trân05/01/199917CNA12
23411170702Phạm Ngô Đông Triều10/12/199917CNA11
24411170713Lê Thị Ngọc Trinh02/01/199917CNA01
25411170705Phan Thị Tuyết Trinh13/01/199917CNA03
26411170712Trương Thị Trinh14/01/199917CNA12
27411170716Nguyễn Hứa Tiến Trình02/12/199917CNA09
28411170718Lê Thị Bảo Trúc02/02/199917CNA05
29411171175Ninh Anh Tuấn04/08/199817CNA08
30411170729Mai Thanh Tuệ30/06/199917CNA08
31411170736Trần Nhã Tuyền13/01/199717CNA10
32411170734Võ Mai Ngọc Tuyền08/02/199917CNA09
33411170739Tô Ánh Tuyết10/02/199917CNA11
34411170730Võ Anh Tùng13/09/199917CNA03