Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170722Nguyễn Thanh Tú17/06/199917CNA11
2411170725Nguyễn Trịnh Hoài Tú26/10/199917CNA08
3411170720Phạm Minh Tú21/09/199917CNA07
4411170754Huỳnh Thị Thu Uyên01/01/199917CNA06
5411170756Lương Tú Uyên14/07/199917CNA07
6411258151136Nguyễn Cát Uyên03/08/199715CNA08
7411170740Nguyễn Nhật Lam Uyên23/10/199917CNA12
8411170751Nguyễn Thị Hoàng Uyên07/04/199917CNA04
9411170744Nguyễn Thị Tố Uyên16/03/199917CNA02
10411170743Nguyễn Thu Uyên21/12/199917CNA05
11411170750Văn Thị Minh Uyên25/08/199917CNA01
12411170766Đoàn Thị Thanh Vân16/09/199917CNA09
13411170761Nguyễn Thị Cẩm Vân12/06/199917CNA10
14411170758Thân Thị Hồng Vân28/07/199917CNA01
15411170757Vũ Phan Thị Vân09/11/199917CNA11
16411170771Hoàng Hà Vi06/09/199917CNA02
17411170776Phạm Thuỳ Tường Vi13/11/199917CNA05
18411170775Trần Thị Bảo Vi27/10/199917CNA03
19411256161132Nguyễn Sơn Vinh08/05/199817CNA06
20411170785Đỗ Thị Trúc Vy10/08/199917CNA10
21411170784Lê Tường Vy15/08/199917CNA09
22411170783Phan Thị Tường Vy27/08/199917CNA11
23411170779Phan Tường Vy05/12/199917CNA08
24411170787Lê Thị Hương Xuân13/02/199917CNA12
25411170788Nguyễn Minh Xuân16/11/199917CNA01
26411170789Võ Thị Hà Xuyên27/01/199917CNA02
27411170790Trần Thị Kim Xuyến15/10/199917CNA03
28411170795Nguyễn Thị Bình Yên24/06/199817CNA07
29411170801Đàm Thị Hải Yến16/07/199917CNA10
30411170797Lâm Hoàng Yến28/12/199717CNA08
31411170800Phạm Thị Hải Yến14/01/199917CNA11
32411170802Trần Xuân Yến14/11/199917CNA09
33411170794Huỳnh Thị Như Ý11/08/199917CNA04
34411170793Nguyễn Thị Phương Ý04/01/199917CNA05