Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170106Đoàn Thị Ánh Dương13/05/199917CNA07
2411170103Nguyễn Thị Tùng Dương20/10/199917CNA05
3411170101Nguyễn Thuỳ Dương12/06/199917CNA04
4411170105Nguyễn Thuỳ Dương10/05/199917CNA06
5411170094Lê Thị Thùy Dung21/07/199917CNA10
6411170096Nguyễn Phan Tiểu Dung15/05/199917CNA07
7411170095Phạm Nguyễn Phương Dung08/10/199917CNA09
8411170098Trần Thị Kim Dung15/01/199917CNA12
9411170088Trịnh Thị Dung07/11/199917CNA01
10411170091Trương Thị Thùy Dung04/01/199917CNA11
11411170108Vương Duy22/05/199917CNA03
12411170109Đỗ Thị Kỳ Duyên05/01/199917CNA08
13411170113Nguyễn Thị Mỹ Duyên28/02/199917CNA09
14411170112Phùng Huỳnh Mỹ Duyên22/09/199917CNA10
15411170066Lê Thị Hồng Đào01/03/199917CNA11
16411171173Mang A Đông10/10/199817CNA09
17411251161103Nguyễn Hoàng Đức19/06/199816CNA01
18411170084Tăng Nguyễn Ngọc Đức16/02/199917CNA02
19411170118Nguyễn Hương Giang12/09/199917CNA11
20411170122Trần Thị Bích Giàu12/02/199917CNA01
21411170138Cái Thị Ngọc Hạ11/11/199917CNA01
22411170137Đặng Thị Lý Hạ31/08/199917CNA12
23411170165Nguyễn Thị Hạnh02/01/199917CNA09
24411234141111Nguyễn Thị Hồng Hạnh15/11/199514CNA04
25411170170Nguyễn Thị Mỹ Hạnh11/12/199917CNA11
26411170162Lê Thị Minh Hằng04/07/199917CNA08
27411170157Lương Thị Mỹ Hằng01/08/199917CNA07
28411170159Ngô Phan Thu Hằng06/03/199917CNA12
29411254161107Nguyễn Bảo Hằng14/07/199817CNA04
30411170151Nguyễn Thị Thanh Hằng16/10/199917CNA11
31411170152Nguyễn Thị Thu Hằng16/03/199917CNA10
32411170161Nguyễn Thị Thuý Hằng12/08/199917CNA04
33411170155Trần Diệu Hằng11/09/199917CNA05
34411170139Trần Thị Hai04/03/199917CNA02
35411170125Lê Thị Hà02/07/199917CNA09
36411170135Lê Thị Trúc Hà31/08/199917CNA08