Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170123Nguyễn Thị Thu Hà04/12/199917CNA03
2411170124Nguyễn Thị Thu Hà05/10/199917CNA10
3411170132Nguyễn Thị Thu Hà15/12/199917CNA04
4411170134Phạm Thị Thu Hà13/07/199917CNA11
5411170133Trần Thị Thu Hà22/11/199917CNA06
6411170130Võ Lê Ngọc Hà14/08/199917CNA05
7411170172Nguyễn Hào10/03/199917CNA04
8411170146Ngô Thị Hân24/04/199917CNA09
9411170144Nguyễn Đình Gia Hân17/07/199917CNA04
10411170145Nguyễn Thị Ngọc Hân27/06/199917CNA06
11411170141Nguyễn Trường Gia Hân03/06/199817CNA08
12411170143Phan Mai Hân15/09/199917CNA07
13411170174Nguyễn Thị Thu Hậu12/06/199917CNA12
14411170180Cao Thị Thu Hiền15/09/199917CNA03
15411170176Hà Xuân Hiền11/10/199917CNA01
16411170185Hồ Thị Thu Hiền24/06/199917CNA10
17411170184Mai Thủy Thu Hiền17/07/199917CNA04
18411170187Ngô Thị Thu Hiền26/03/199917CNA01
19411170182Nguyễn Thị Thu Hiền17/05/199917CNA06
20411170179Nguyễn Thị Thuý Hiền02/07/199917CNA02
21411170178Nguyễn Thị Thúy Hiền10/06/199917CNA12
22411170191Nguyễn Thu Hiền04/05/199917CNA03
23411171169Văn Hạ Hiền05/06/199817CNA04
24411170181Võ Thị Thanh Hiền20/06/199917CNA09
25411170198Nguyễn Đăng Hiếu22/08/199917CNA01
26411170196Nguyễn Thị Thanh Hiếu12/08/199917CNA06
27411170219Mai Nữ Thu Hồng03/03/199917CNA05
28411170218Phan Lê Như Hồng05/01/199917CNA04
29411170200Đặng Thị Hoa19/09/199917CNA09
30411170203Nguyễn Thị Thúy Hoa17/07/199917CNA07
31411170202Trần Thị Hoa17/01/199917CNA08
32411170210Nguyễn Thị Hoài24/03/199917CNA01
33411170211Phan Ngọc Hoài18/03/199917CNA02
34411170216Đỗ Nhật Hoàng27/08/199917CNA10
35411170215Lê Thị Minh Hoàng12/10/199317CNA03
36411170206Trịnh Thị Hòa27/10/199917CNA12