Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170227Hồ Thị Hương06/01/199917CNA07
2411170224Nguyễn Thu Hương13/09/199917CNA10
3411170220Phạm Thị Huế05/08/199917CNA06
4411259161110Huỳnh Thị Khánh Huyền07/06/199817CNA09
5411170245Lê Ngọc Phương Huyền26/10/199917CNA12
6411170244Nguyễn Thị Ngọc Huyền28/01/199917CNA02
7411170223Lê Văn Hùng06/12/199917CNA09
8411170246Đỗ Nguyễn Mỹ Ka11/02/199917CNA04
9411170247Nguyễn Doãn Tống Hoàng Kathy08/08/199917CNA05
10411170250Nguyễn Thị Ý Khanh10/11/199917CNA08
11411170249Võ Hồng Khanh21/04/199917CNA07
12411170254Dương Minh Khuê25/11/199917CNA09
13411254161115Trần Thị Thúy Kiều01/08/199816CNA04
14411170263Trần Thị Thảo Lan18/10/199917CNA11
15411170264Đặng Thị Lành05/01/199817CNA02
16411170266Đặng Thị Ái Lành05/02/199917CNA01
17411170265Trương Thị Lành14/07/199917CNA12
18411254161116Trịnh Ngọc Lâm25/01/199816CNA04
19411170270Đào Thị Liên18/02/199917CNA04
20411170268Đinh Phương Liên03/04/199917CNA05
21411170271Lê Thị Thúy Liên20/10/199917CNA06
22411170272Nguyễn Thị Liên28/04/199917CNA03
23411170281Cao Thị Linh09/10/199917CNA05
24411170295Hà Trần Nhật Linh02/11/199917CNA09
25411170274Hồ Thị Mỹ Linh15/03/199917CNA10
26411170296Huỳnh Thị Mỹ Linh31/01/199917CNA08
27411170280Lê Thị Khánh Linh17/02/199917CNA09
28411170300Ngô Nhượng Linh13/08/199917CNA07
29411170294Ngô Thị Mai Linh05/05/199917CNA10
30411170293Nguyễn Hoàn Linh09/02/199917CNA07
31411170282Nguyễn Thị Huyền Linh18/02/199917CNA01
32411170288Nguyễn Thị Thùy Linh03/11/199917CNA11
33411170275Trần Phương Linh18/09/199917CNA12
34411170286Trần Thị Thùy Linh08/02/199917CNA04
35411170287Võ Thị Mỹ Linh09/01/199917CNA03
36411170279Vũ Mai Linh17/02/199917CNA02