Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170308Võ Phi Long20/06/199917CNA03
2411170306Phạm Phú Lộc15/02/199917CNA12
3411170320Hồ Hoàng Thúy Ly29/09/199917CNA04
4411170317Lê Linh Ly24/08/199917CNA12
5411170318Nguyễn Thị Mỹ Ly19/11/199917CNA03
6411170312Phạm Thị Khánh Ly12/11/199917CNA02
7411170323Nguyễn Thị Lý16/09/199917CNA05
8411170324Nguyễn Thị Thiên Lý19/06/199917CNA07
9411170322Võ Thị Cẩm Lý21/10/199917CNA06
10411170328Phan Thị Mai16/02/199917CNA08
11411170326Phan Thị Hoa Mai12/04/199917CNA09
12411170334Nguyễn Thị Diễm Mi21/04/199917CNA10
13411170337Nguyễn Thị Ánh Minh09/11/199917CNA11
14411170338Đặng Thị Mùi26/09/199917CNA12
15411170340Nguyễn Khánh My11/11/199917CNA02
16411170343Thái Thị Trà My17/02/199917CNA01
17411170347Lê Mỹ Mỹ31/05/199917CNA03
18411170346Nguyễn Thị Xuân Mỹ23/06/199917CNA04
19411170351Nguyễn Thị Na09/04/199917CNA05
20411170350Trần Thị Mi Na25/05/199917CNA07
21411170353Trương Thị Na Na30/06/199917CNA06
22411170355Đinh Thị Thu Nga05/11/199917CNA12
23411170358Lê Thị Nga11/03/199917CNA11
24411170356Nguyễn Thị Thanh Nga04/07/199917CNA10
25411170357Phan Thị Thúy Nga02/02/199917CNA09
26411170368Nguyễn Thị Bảo Ngân14/01/199917CNA07
27411170360Nguyễn Thị Kim Ngân16/03/199917CNA01
28411170370Phạm Thu Ngân11/11/199917CNA02
29411170364Trần Thị Thùy Ngân08/08/199917CNA05
30411170363Trương Thị Thủy Ngân02/01/199917CNA06
31411170365Vũ Thị Thanh Ngân09/06/199917CNA08
32411170371Nguyễn Hà Bảo Nghi02/03/199917CNA09
33411170372Lê Mai Đức Nghĩa03/11/199917CNA01
34411254161121Nguyễn Cao Huy Nghĩa13/11/199816CNA04
35411170382Hồ Tuấn Bảo Ngọc18/10/199917CNA04
36411170378Hoàng Thị Hồng Ngọc06/03/199917CNA10