Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170440Nguyễn Thị Nhung31/08/199917CNA01
2411170441Nguyễn Thị Nhung23/02/199917CNA07
3411170447Nguyễn Thị Hồng Nhung18/03/199917CNA01
4411170448Nguyễn Thị Tuyết Nhung23/07/199917CNA12
5411170449Phạm Thị Tuyết Nhung19/03/199917CNA10
6411170444Trần Thị Cẩm Nhung15/03/199917CNA11
7411170445Trần Thị Hồng Nhung28/03/199917CNA06
8411170453H Lan Phương Niê26/01/199917CNA02
9411170455Nguyễn Thị Nữ02/02/199917CNA04
10411170456Phạm Thị Ny19/03/199917CNA05
11411170460Đặng Nữ Lâm Oanh16/11/199917CNA09
12411170461Lê Thị Lan Oanh21/07/199917CNA06
13411170463Nguyễn Thị Hoàng Oanh25/04/199917CNA08
14411170464Đoàn Tấn Phát04/04/199917CNA04
15411170465Nguyễn Tấn Phát17/08/199917CNA03
16411170466Nguyễn Thành Phong21/01/199917CNA08
17411170484Biện Thị Phương20/02/199817CNA03
18411170486Dương Thị Lan Phương02/10/199917CNA04
19411170488Đỗ Quyên Phương20/03/199917CNA02
20411170487Hồ Thị Như Phương12/03/199917CNA07
21411170490Lê Thị Mỹ Phương05/10/199917CNA04
22411170491Nguyễn Huỳnh Đông Phương24/12/199917CNA03
23411170495Nguyễn Thị Phương17/09/199917CNA10
24411170476Nguyễn Thị Bích Phương20/07/199917CNA12
25411170480Nguyễn Thị Thu Phương09/06/199917CNA01
26411170492Nguyễn Thị Thúy Phương24/06/199917CNA06
27411170477Phùng Như Phương19/06/199917CNA11
28411170478Trần Thị Phương14/03/199917CNA05
29411170474Trương Thị Hà Phương27/04/199917CNA02
30411170473Nguyễn Thị Phước29/01/199917CNA01
31411170497Nguyễn Thị Oanh Phượng01/01/199917CNA05
32411170467Trịnh Lê Đức Phú15/06/199917CNA06
33411170470Bùi Thị Phúc06/04/199917CNA10
34411170469Lê Kim Phúc23/08/199917CNA05
35411170471Nguyễn Thị Thiên Phúc01/06/199917CNA11
36411170502Đặng Thành Quang14/11/199917CNA05