Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170506Lê Thị Quỳnh Quyên18/01/199917CNA07
2411170507Lữ Vũ Lệ Quyên01/05/199917CNA09
3411170508Mai Thị Quyên22/09/199917CNA08
4411170505Nguyễn Hoàng Quyên24/07/199917CNA12
5411170510Đặng Thị Quỳnh13/01/199917CNA01
6411170513Đặng Thị Quỳnh26/12/199917CNA03
7411170517Nguyễn Như Quỳnh15/08/199917CNA02
8411170512Nguyễn Thị Quỳnh02/09/199917CNA04
9411170515Nguyễn Thị Diệu Quỳnh05/03/199917CNA12
10411170514Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh20/07/199917CNA11
11411170511Nguyễn Thị Thuý Quỳnh19/05/199917CNA06
12411170519Phạm Thị Như Quỳnh22/12/199917CNA05
13411170504Phạm Thị Quý19/05/199917CNA06
14411170520Nguyễn Thu Sang03/10/199917CNA07
15411170521Phan Thị Hà Sang06/10/199917CNA08
16411170525Lê Hữu Tài28/09/199917CNA05
17411170527Nguyễn Thảo Tâm31/08/199917CNA12
18411170530Nguyễn Thị Hạ Tâm09/09/199917CNA01
19411170531Nguyễn Thị Thanh Tâm10/02/199917CNA11
20411170529Nguyễn Thị Thùy Tâm10/07/199917CNA10
21411170545Đào Thị Huyền Thanh07/06/199917CNA06
22411170550Hà Thị Phương Thanh18/06/199917CNA09
23411170543Nguyễn Phạm Phương Thanh20/10/199917CNA08
24411170546Nguyễn Thị Thanh21/05/199917CNA05
25411170548Nguyễn Thị Thanh23/04/199917CNA04
26411170553Ca Hoàng Thành26/07/199917CNA09
27411170552Mai Văn Thành05/09/199917CNA12
28411170564Nguyễn Thị Kim Thảo06/02/199917CNA11
29411170557Phạm Thị Phương Thảo17/12/199917CNA12
30411170538Nguyễn Thị Thắm10/06/199917CNA03
31411170541Trương Đức Thắng16/03/199917CNA11
32411170567Nguyễn Lương Thi14/01/199917CNA02
33411170574Trần Thị Kim Thoa07/01/199917CNA03
34411170586Hồ Thị Anh Thư12/12/199917CNA10
35411170585Nguyễn Ngọc Minh Thư11/11/199917CNA08
36411170589Nguyễn Thị Thanh Thư06/03/199917CNA07