Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170582Nguyễn Võ Anh Thư22/02/199917CNA09
2411170597Đào Thị Kim Thương12/06/199917CNA12
3411253161127Đặng Thị Hoài Thương10/06/199816CNA03
4411170598Nguyễn Thị Thương Thương27/08/199917CNA01
5411170577Lê Thị Minh Thu11/05/199917CNA05
6411170580Tạ Thị Nguyệt Thu14/05/199917CNA04
7411254161129Trương Thị Lệ Thu23/08/199816CNA04
8411170593Nguyễn Thị Thuận06/09/199917CNA11
9411170602Đặng Châu Xuân Thuỷ20/10/199917CNA03
10411170600Trần Thị Diễm Thuý10/07/199917CNA02
11411170612Lê Thị Thùy02/10/199917CNA10
12411170611Nguyễn Thị Thùy01/09/199917CNA08
13411170613Từ Thị Ánh Thùy06/01/199917CNA09
14411257151128Huỳnh Thị Thủy28/07/199716CNA07
15411170623Huỳnh Thị Thu Thủy26/10/199917CNA02
16411170620Nguyễn Thanh Thủy20/08/199917CNA01
17411170617Phạm Thị Thu Thủy31/03/199917CNA12
18411170618Thái Thị Hồng Thủy15/03/199917CNA03
19411170615Trần Thị Thủy19/03/199917CNA11
20411170605Nguyễn Thị Thúy09/02/199917CNA05
21411170606Tạ Thị Thúy08/01/199917CNA07
22411170608Trần Thị Ngọc Thúy15/12/199917CNA04
23411170595Đậu Văn Thức30/09/199917CNA01
24411170638Nguyễn Thị Ngọc Tiền16/03/199917CNA09
25411170634Đỗ Cẩm Tiên01/02/199917CNA08
26411170626Nguyễn Lê Cẩm Tiên04/07/199917CNA05
27411170630Nguyễn Thị Cẩm Tiên07/05/199817CNA04
28411170631Trương Ngọc Tiên04/04/199917CNA07
29411170643Nguyễn Văn Tôn27/09/199917CNA07
30411170697Dương Thị Trang12/07/199917CNA11
31411170695Đoàn Thị Mỹ Trang20/07/199917CNA03
32411170666Hà Nguyễn Thu Trang05/04/199917CNA01
33411170672Hoàng Thị Trang25/04/199917CNA07
34411170675Hoàng Thị Ngọc Trang26/08/199917CNA04
35411170665Huỳnh Thị Thu Trang17/12/199917CNA12
36411170693Lâm Thị Mỹ Trang08/08/199917CNA07