Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170667Lê Huyền Trang11/10/199917CNA10
2411170668Lê Thị Thảo Trang06/10/199917CNA09
3411170701Lê Thị Thu Trang29/08/199917CNA10
4411170691Lưu Huỳnh Trang29/09/199917CNA01
5411170677Nguyễn Thị Trang21/10/199817CNA09
6411170678Nguyễn Thị Trang29/04/199917CNA03
7411170679Nguyễn Thị Trang15/07/199917CNA08
8411170682Nguyễn Thị Hà Trang15/01/199817CNA05
9411170674Nguyễn Thị Thu Trang17/05/199917CNA08
10411170685Phạm Thị Hà Trang10/02/199917CNA04
11411170671Phạm Thùy Trang15/03/199917CNA02
12411170683Trà Thị Huyền Trang21/10/199917CNA05
13411170684Trần Ngọc Thục Trang25/07/199917CNA06
14411170696Trần Thị Khánh Trang08/12/199917CNA06
15411170652Đặng Ngọc Thùy Trâm12/07/199917CNA12
16411170653Huỳnh Thị Bích Trâm12/12/199917CNA04
17411170651Nguyễn Thị Trâm01/11/199917CNA03
18411170656Nguyễn Thị Phương Trâm22/03/199817CNA11
19411170648Trần Bảo Trâm30/09/199917CNA06
20411170650Trần Thị Huỳnh Trâm16/06/199917CNA05
21411170649Trương Thị Huyền Trâm17/07/199917CNA02
22411170646Võ Yến Trâm24/03/199917CNA01
23411170664Đinh Ngọc Bảo Trân26/08/199917CNA10
24411170657Lê Thị Bảo Trân03/09/199917CNA07
25411170660Nguyễn Châu Trân02/08/199917CNA09
26411170658Nguyễn Thị Quế Trân25/09/199917CNA08
27411170663Tô Nữ Huyền Trân11/11/199917CNA11
28411170662Trần Mỹ Trân05/01/199917CNA12
29411170702Phạm Ngô Đông Triều10/12/199917CNA11
30411170713Lê Thị Ngọc Trinh02/01/199917CNA01
31411170705Phan Thị Tuyết Trinh13/01/199917CNA03
32411170712Trương Thị Trinh14/01/199917CNA12
33411170716Nguyễn Hứa Tiến Trình02/12/199917CNA09
34411170718Lê Thị Bảo Trúc02/02/199917CNA05
35411170729Mai Thanh Tuệ30/06/199917CNA08
36411170736Trần Nhã Tuyền13/01/199717CNA10