Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170734Võ Mai Ngọc Tuyền08/02/199917CNA09
2411170739Tô Ánh Tuyết10/02/199917CNA11
3411170730Võ Anh Tùng13/09/199917CNA03
4411170722Nguyễn Thanh Tú17/06/199917CNA11
5411170725Nguyễn Trịnh Hoài Tú26/10/199917CNA08
6411170720Phạm Minh Tú21/09/199917CNA07
7411170754Huỳnh Thị Thu Uyên01/01/199917CNA06
8411170756Lương Tú Uyên14/07/199917CNA07
9411258151136Nguyễn Cát Uyên03/08/199715CNA08
10411170740Nguyễn Nhật Lam Uyên23/10/199917CNA12
11411170751Nguyễn Thị Hoàng Uyên07/04/199917CNA04
12411170744Nguyễn Thị Tố Uyên16/03/199917CNA02
13411170743Nguyễn Thu Uyên21/12/199917CNA05
14411170750Văn Thị Minh Uyên25/08/199917CNA01
15411170766Đoàn Thị Thanh Vân16/09/199917CNA09
16411170761Nguyễn Thị Cẩm Vân12/06/199917CNA10
17411170758Thân Thị Hồng Vân28/07/199917CNA01
18411170757Vũ Phan Thị Vân09/11/199917CNA11
19411170771Hoàng Hà Vi06/09/199917CNA02
20411170776Phạm Thuỳ Tường Vi13/11/199917CNA05
21411170775Trần Thị Bảo Vi27/10/199917CNA03
22411256161132Nguyễn Sơn Vinh08/05/199817CNA06
23411170785Đỗ Thị Trúc Vy10/08/199917CNA10
24411170784Lê Tường Vy15/08/199917CNA09
25411170783Phan Thị Tường Vy27/08/199917CNA11
26411170779Phan Tường Vy05/12/199917CNA08
27411170787Lê Thị Hương Xuân13/02/199917CNA12
28411170788Nguyễn Minh Xuân16/11/199917CNA01
29411170789Võ Thị Hà Xuyên27/01/199917CNA02
30411170790Trần Thị Kim Xuyến15/10/199917CNA03
31411170795Nguyễn Thị Bình Yên24/06/199817CNA07
32411170801Đàm Thị Hải Yến16/07/199917CNA10
33411170797Lâm Hoàng Yến28/12/199717CNA08
34411170800Phạm Thị Hải Yến14/01/199917CNA11
35411170802Trần Xuân Yến14/11/199917CNA09
36411170794Huỳnh Thị Như Ý11/08/199917CNA04
37411170793Nguyễn Thị Phương Ý04/01/199917CNA05