Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411171022Trần Thị Phương08/04/199917CNACLC06
2411171028Lê Thị Minh Phượng23/02/199917CNACLC06
3411171016Lê Văn Phú08/10/199917CNACLC06
4411171017Ngô Thị Lệ Phúc18/02/199917CNACLC05
5411171030Mai Mỹ Qua08/05/199717CNACLC07
6411171032Đặng Bảo Quốc14/07/199917CNACLC03
7411171031Trần Kinh Quốc27/04/199917CNACLC04
8411171033Nguyễn Thị Quy04/01/199917CNACLC01
9411171039Hồ Thị Như Quỳnh15/08/199917CNACLC03
10411171038Ngô Thị Quỳnh14/03/199917CNACLC05
11411171044Nguyễn Lê Diễm Quỳnh13/06/199917CNACLC06
12411171036Nguyễn Vĩnh Như Quỳnh23/08/199917CNACLC02
13411171041Thân Lê Xuân Quỳnh30/04/199917CNACLC04
14411171045Hồ Thị Minh Sáng28/05/199917CNACLC07
15411171047Lê Xuân Sơn26/12/199917CNACLC05
16411171048Huỳnh Minh Tâm23/12/199917CNACLC06
17411171049Huỳnh Thị Thuỳ Tâm09/01/199917CNACLC04
18411171052Nguyễn Hồ Thanh Tâm12/12/199917CNACLC03
19411171050Nguyễn Thị Huyền Tâm18/01/199917CNACLC05
20411171054Bạch Thái Thanh12/02/199917CNACLC06
21411171061Nguyễn Thị Thảo01/01/199917CNACLC01
22411171058Trần Thị Thanh Thảo27/12/199917CNACLC02
23411171065Trần Anh Thịnh19/10/199917CNACLC01
24411171064Huỳnh Quốc Thiện02/02/199717CNACLC01
25411171068Đỗ Thị Anh Thư25/12/199917CNACLC04
26411171071Nguyễn Hoàng Anh Thư23/07/199917CNACLC05
27411171072Nguyễn Thị Anh Thư10/06/199917CNACLC03
28411265161121NGUYỄN TRẦN KHẮC THUẬT26/06/199816CNACLC05
29411171073Đỗ Nguyễn Thiện Thuận06/04/199917CNACLC07
30411171080Lê Thị Thu Thủy10/11/199917CNACLC01
31411171087Bùi Minh Tiến15/11/199917CNACLC04