Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190475Ngô Lê Bình An29/05/200119CNACLC07
2411190477Đặng Ngọc Lan Anh06/10/200119CNACLC02
3411190480Lê Mai Anh26/08/200119CNACLC04
4411190483Nguyễn Tuấn Anh03/05/200119CNACLC04
5411190487Phạm Trâm Anh19/07/200119CNACLC01
6411190488Từ Vân Anh30/08/200119CNACLC03
7411190489Võ Quốc Anh07/12/200119CNACLC08
8411190490Võ Thị Hồng Anh21/04/200119CNACLC06
9411190491Lê Thị Ánh04/11/200119CNACLC03
10411190492Nguyễn Ngọc Ánh09/08/200119CNACLC05
11411190493Nguyễn Kim Hoàng Ân07/07/200019CNACLC04
12411190495Bùi Văn Cao19/11/200119CNACLC06
13411190496Nguyễn Quách Minh Cần26/06/200119CNACLC02
14411190499Trương Thị Quỳnh Châu10/04/200119CNACLC06
15411190500Bùi Thị Huỳnh Chi08/09/200119CNACLC02
16411190503Nguyễn Ngọc Mạnh Chí12/03/200119CNACLC07
17411190504Lê Thị Thanh Diễm14/09/200119CNACLC05
18411190505Nguyễn Thị Ngọc Diễm03/03/200119CNACLC05
19411190506Phùng Huỳnh Quỳnh Diễm20/02/200119CNACLC06
20411190520Đặng Thùy Dương01/06/200119CNACLC04
21411190509Nguyễn Phương Dung15/05/200119CNACLC01
22411190511Lê Đức Bảo Duy29/12/200119CNACLC03
23411190512Trương Anh Duy22/11/200119CNACLC01
24411190513Đặng Khánh Duyên06/04/200119CNACLC02
25411190514Hồ Lý Thảo Duyên20/11/200119CNACLC04
26411190516Ngô Nguyễn Thùy Duyên10/05/200119CNACLC06
27411190519Võ Thị Thùy Duyên11/07/200119CNACLC06
28411190510Trương Đức Minh Dũng22/05/200119CNACLC02
29411190522Phạm Ngọc Thiên Đan26/04/200119CNACLC07
30411180671Lê Kim Đô13/11/200018CNACLC01.
31411190524Nguyễn Bích Phúc Đoan14/05/200119CNACLC07
32411190526Đặng Thị Hà Giang02/01/200119CNACLC05
33411190527Hoàng Ngọc Hà Giang07/02/200119CNACLC07