Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190528Lê Linh Giang08/08/200119CNACLC05
2411190539Nguyễn Thị Bích Hạnh11/10/200119CNACLC07
3411190541Nguyễn Thúy Hạnh04/01/200119CNACLC04
4411190542Phan Thị Mỹ Hạnh13/06/200019CNACLC08
5411180716Trần Thị Hạnh14/02/200018CNACLC03
6411180708Đào Thị Thu Hằng06/09/200018CNACLC05
7411262161105Quách Thị Mỹ Hằng26/11/199817CNACLC02
8411170862Tạ Thị Thu Hà02/03/199917CNACLC04
9411190533Trần Thị Thái Hà19/04/200019CNACLC06
10411180704Trương Thị Hồng Hải09/08/200018CNACLC02
11411190549Phùng Lê Nhân Hậu03/04/200119CNACLC07
12411190550Trần Thị Xuân Hậu27/06/200119CNACLC05
13411265161128VÕ PHAN NGÂN HIẾU20/03/199817CNACLC05
14411190553Nguyễn Thị Thúy Hiền01/11/200119CNACLC08
15411190554Trần Thị Hiền17/03/200119CNACLC05
16411190555Lê Thanh Hiếu12/02/200119CNACLC03
17411190556Lương Trần Ngọc Hiếu03/09/200119CNACLC08
18411190558Nguyễn Mai Hiếu09/08/200119CNACLC03
19411180726Trần Cảnh Hiếu04/06/200018CNACLC04
20411190562Phan Thị Hoài16/02/200119CNACLC07
21411190563Phí Thị Thu Hoài06/07/200119CNACLC03
22411190564Nguyễn Hữu Huy Hoàng17/09/200119CNACLC07
23411190575Nguyễn Bảo Hưng26/01/200119CNACLC08
24411190576Đặng Thị Ngọc Hương24/12/200119CNACLC08
25411190578Đỗ Thái Lan Hương08/10/200119CNACLC06
26411190579Nguyễn Thị Hương09/08/200119CNACLC07
27411190581Trương Thị Thanh Hường20/06/200119CNACLC04
28411190565Nguyễn Thị Hồng Huệ28/02/200119CNACLC06
29411190566Nguyễn Thị Thu Huệ02/12/200119CNACLC03
30411190567Tạ Quang Huy14/03/200119CNACLC05
31411180749Trần Đức Huy11/11/200018CNACLC02
32411180751Doãn Thị Ngọc Huyền14/09/200018CNACLC05
33411190570Nguyễn Thị Thanh Huyền08/10/200119CNACLC08