Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190572Trần Thị Ngọc Huyền02/04/200119CNACLC07
2411180757Vũ Thị Huyền12/11/200018CNACLC01.
3411190568Đinh Y Huyên23/10/200119CNACLC03
4411190585Trương Minh Khang01/08/200119CNACLC01
5411190587Phạm Nguyễn Hà Khanh17/08/200119CNACLC01
6411190588Nguyễn Trần Bảo Khánh20/09/200119CNACLC05
7411190595Nguyễn Đình Khôi18/12/200119CNACLC04
8411190591Nguyễn Minh Khoa04/10/200119CNACLC05
9411190592Nguyễn Trọng Khoa17/10/200119CNACLC07
10411190596Nguyễn Thị Tố Khuyên01/06/200119CNACLC06
11411190597Trần Thị Diễm Khuyên25/05/200119CNACLC02
12411180767Nguyễn Phúc Hoàng Lan19/07/200018CNACLC01.
13411190601Hà Thị Kiều Linh08/05/200119CNACLC03
14411170925Nguyễn Khánh Linh02/07/199917CNACLC02
15411190609Phạm Diệu Linh04/04/200119CNACLC01
16411190613Trần Khánh Linh30/03/200119CNACLC06
17411190617Đặng Thuỳ Ly08/06/200119CNACLC08
18411190620Nguyễn Thị Khánh Ly20/07/200119CNACLC07
19411190621Nguyễn Thị Thảo Ly06/07/200119CNACLC08
20411190622Phạm Thị Cẩm Ly05/11/200119CNACLC06
21411190623Nguyễn Hiền Mai13/02/200119CNACLC07
22411190625Trần Nguyễn Trà Mi25/06/200119CNACLC04
23411180797Phạm Thị Khánh Minh02/04/200018CNACLC03
24411190629Đỗ Thảo My09/02/200119CNACLC06
25411180802Nguyễn Dương Hồng My02/07/200018CNACLC04
26411190631Nguyễn Khánh My24/09/200119CNACLC02
27411190633Phan Kiều My02/01/200119CNACLC05
28411190636Ngô Thị Ly Na16/06/200119CNACLC08
29411190638Bùi Tiến Thành Nam28/11/200019CNACLC05
30411190639Hoàng Vũ Phương Nam05/05/200119CNACLC01
31411190640Nguyễn Trường Nam18/04/200119CNACLC07
32411190641Trần Việt Nam26/09/200119CNACLC05
33411190645Đào Huỳnh Kim Nga12/02/200119CNACLC04