Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190646Nguyễn Lưu Quỳnh Nga10/11/200119CNACLC01
2411190647Nguyễn Thị Thúy Nga18/08/200119CNACLC05
3411190648Trần Thị Tố Nga28/09/200119CNACLC07
4411190649Bùi Thị Thanh Ngân25/12/200119CNACLC01
5411190650Đào Bảo Ngân29/01/200119CNACLC03
6411190651Đoàn Thị Thu Ngân19/10/200119CNACLC08
7411190653Lê Thị Huyền Ngân05/11/200119CNACLC03
8411190654Nguyễn Hồng Ngân01/07/200119CNACLC02
9411180816Nguyễn Thị Bảo Ngân18/08/200018CNACLC03
10411190657Nguyễn Thị Thanh Ngân08/07/200119CNACLC04
11411190658Trần Thị Thảo Ngân19/07/200119CNACLC03
12411190659Trần Phương Nghi20/06/200119CNACLC05
13411180823Cao Ánh Ngọc22/08/200018CNACLC01.
14411190660Doãn Bảo Ngọc04/05/200119CNACLC02
15411190661Huỳnh Bảo Ngọc15/05/200119CNACLC05
16411190662Lê Thị Hoài Ngọc08/12/200119CNACLC08
17411190663Nguyễn Hồng Ngọc23/12/200119CNACLC01
18411190665Phan Thị Bích Ngọc08/08/200119CNACLC02
19411190664Phan Tường Ngọc09/01/200119CNACLC01
20411170971Trần Phạm Hoàng Ngọc16/08/199917CNACLC01
21411190666Đoàn Khánh Nguyên16/04/200119CNACLC02
22411190667Lê Bình Nguyên16/03/200119CNACLC03
23411190668Lê Thu Thảo Nguyên22/04/200119CNACLC08
24411190669Nguyễn Hữu Cát Nguyên19/11/200119CNACLC01
25411190670Nguyễn Trần Thảo Nguyên15/03/200119CNACLC02
26411190673Phạm Minh Nguyệt12/07/200119CNACLC04
27411190674Nguyễn Thị Nhàn06/06/200119CNACLC04
28411190675Nguyễn Thành Nhật14/12/200119CNACLC06
29411190676Bùi Tâm Nhi07/04/200119CNACLC06
30411190678Đinh Vũ Ý Nhi05/06/200119CNACLC06
31411190679Hồ Nguyễn Hạ Nhi24/12/200119CNACLC07
32411180838Hoàng Huyền Nhi26/07/200018CNACLC02
33411190682Nguyễn Phương Nhi27/01/200119CNACLC01