Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180885Hồ Thị Thanh Tâm27/10/200018CNACLC03
2411190727Nguyễn Lê Uyên Tâm03/07/200119CNACLC05
3411190728Nguyễn Thị Thanh Tâm16/01/200119CNACLC02
4411190729Trương Thị Thanh Tâm11/12/200119CNACLC07
5411190730Nguyễn Ngọc Duy Tân24/09/200119CNACLC01
6411190737Lê Giang Thanh26/01/200119CNACLC07
7411190739Phạm Trần Phương Thanh25/10/200119CNACLC08
8411190744Lê Phương Thảo30/04/200119CNACLC02
9411180898Lương Thị Thảo09/05/200018CNACLC01.
10411190747Nguyễn Duy Ngọc Thảo02/10/200119CNACLC05
11411190748Nguyễn Huỳnh Thu Thảo25/08/200119CNACLC01
12411190751Phạm Thị Thảo06/03/200119CNACLC03
13411190954Trần Phương Thảo 14/10/200119CNACLC04
14411190756Trần Đức Thịnh27/02/200119CNACLC04
15411190754Nguyễn Minh Thi04/02/200119CNACLC05
16411171064Huỳnh Quốc Thiện02/02/199717CNACLC01
17411190757Nguyễn Đoàn Duy Thọ09/05/200119CNACLC07
18411190774Nguyễn Thị Minh Thư15/07/200119CNACLC06
19411190775Phạm Nguyễn Anh Thư08/05/200119CNACLC07
20411190776Phan Thị Hoài Thư14/07/200119CNACLC05
21411190777Phạm Thanh Ái Thương26/12/200119CNACLC07
22411180915Phan Thị Mỹ Thương19/05/200018CNACLC03
23411190765Mai Thị Thu Thủy09/06/200119CNACLC02
24411190766Nguyễn Thị Thu Thủy17/10/200119CNACLC08
25411190767Trần Thị Thủy01/02/200119CNACLC05
26411190769Nguyễn Thanh Thúy13/04/200119CNACLC07
27411190770Nguyễn Thị Thúy01/02/200119CNACLC05
28411190731Lê Nguyễn Cát Tiên07/05/200119CNACLC05
29411190733Nguyễn Trần Thủy Tiên23/08/200119CNACLC06
30411190734Nguyễn Nhật Tín10/07/200119CNACLC08
31411190778Bùi Thị Thu Trang30/12/200119CNACLC04
32411190779Dương Thị Thu Trang03/06/200119CNACLC03
33411190782Hoàng Yến Trang28/06/200119CNACLC06