Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190784Lương Huyền Trang26/08/200119CNACLC05
2411190787Nguyễn Thị Huyền Trang29/04/200119CNACLC08
3411190788Nguyễn Thị Minh Trang10/10/200119CNACLC02
4411190789Nguyễn Thị Thu Trang16/10/200119CNACLC08
5411190791Trần Nhật Quỳnh Trang16/06/200119CNACLC02
6411190793Trần Thị Minh Trang09/03/200119CNACLC04
7411190795Lê Thị Bích Trâm18/10/200119CNACLC04
8411190796Ngô Nhật Cúc Trâm14/05/200119CNACLC01
9411180933Nguyễn Thị Khánh Trâm05/04/200018CNACLC03
10411190798Nguyễn Thị Ngọc Trâm10/01/200119CNACLC01
11411190799Trần Đinh Bích Trâm23/09/200119CNACLC01
12411190801Đồng Trinh Trinh09/06/200119CNACLC06
13411190804Phạm Thị Trinh14/04/200119CNACLC04
14411190810Nguyễn Văn Trường22/02/200119CNACLC03
15411190806Đoàn Xuân Trúc14/09/200119CNACLC06
16411190807Lê Thị Khánh Trúc08/05/200119CNACLC02
17411190736Lê Thị Minh Tuyền27/02/200119CNACLC04
18411190735Lê Ngọc Tú19/11/200119CNACLC03
19411190811Đặng Thị Thục Uyên02/07/200119CNACLC01
20411190812Hồ Phương Uyên09/07/200119CNACLC05
21411190815Lê Nguyễn Phương Uyên11/09/200119CNACLC01
22411190816Lê Thị Thảo Uyên20/01/200119CNACLC01
23411190817Ngô Thụy Phương Uyên09/09/200119CNACLC06
24411190818Nguyễn Mai Trang Uyên10/04/200119CNACLC03
25411171128Nguyễn Phương Uyên06/12/199917CNACLC04
26411190820Trần Thuận Uyên22/12/200019CNACLC02
27411190822Trần Đình Văn14/11/200119CNACLC04
28411180973Võ Thị Như Văn17/02/200018CNACLC02
29411190823Lê Thị Thanh Vân01/07/200119CNACLC01
30411190824Phạm Thị Hồng Vân09/03/200119CNACLC03
31411190826Trần Thị Minh Vân30/11/200119CNACLC08
32411190827Hồ Ngọc Tường Vi25/01/200119CNACLC04
33411190828Nguyễn Thị Tường Vi05/06/200119CNACLC07
34411180975Nguyễn Thị Yến Vi04/06/200018CNACLC02
35411190829Đinh Thái Vinh05/05/200119CNACLC06
36411190831Huỳnh Ngọc Hạ Vy22/09/200019CNACLC03
37411190834Ngô Thị Triệu Vy20/09/200119CNACLC08
38411190835Nguyễn Huỳnh Thúy Vy12/09/200119CNACLC03
39411190836Nguyễn Ngọc Cát Vy26/10/200119CNACLC05
40411190838Trần Thị Tường Vy27/11/200019CNACLC07
41411190840Dương Thị Hải Yến30/05/200119CNACLC03
42411190841Đặng Thị Mỹ Yến14/01/200119CNACLC08