Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180665Nguyễn Thị Tố Chi26/06/200018CNACLC01.
2411170833Bùi Thị Như Diệu28/05/199918CNACLC01.
3411180668Võ Thị Đào07/08/199918CNACLC06
4411180697Nguyễn Thị Trà Giang09/10/200018CNACLC02
5411180713Nguyễn Thị Hồng Hạnh15/03/200018CNACLC06
6411180724Nguyễn Thị Như Hiền04/02/200018CNACLC03
7411180726Trần Cảnh Hiếu04/06/200018CNACLC04
8411180729Võ Khánh Hoài16/03/200018CNACLC03
9411180749Trần Đức Huy11/11/200018CNACLC02
10411180734Trịnh Khắc Hùng22/09/200018CNACLC02
11411170913Nguyễn Anh Khoa05/02/199918CNACLC06
12411180762Nguyễn Thị Trúc Khuê22/10/200018CNACLC04
13411180763Đặng Hoàng Khuyên25/09/200018CNACLC06
14411180767Nguyễn Phúc Hoàng Lan19/07/200018CNACLC01.
15411170929Đoàn Khánh Linh29/04/199917CNACLC07
16411180775Lê Thị Thùy Linh08/04/200018CNACLC03
17411180777Nguyễn Thuỳ Linh24/12/200018CNACLC06
18411180786Đặng Nhật Long01/01/200018CNACLC06
19411180787Nguyễn Đức Long08/10/200018CNACLC04
20411180790Huỳnh Thị Tuyết Mai16/09/200018CNACLC03
21411180793Nguyễn Thị Thanh Mai01/06/200018CNACLC04
22411180817Phan Thị Thảo Ngân26/12/200018CNACLC02
23411180818Phùng Lâm Kim Ngân04/11/200018CNACLC04
24411180836Võ Đức Nhân28/10/200018CNACLC04
25411180838Hoàng Huyền Nhi26/07/200018CNACLC02
26411180839Hoàng Ngọc Yến Nhi24/02/200018CNACLC04
27411180843Nguyễn Phương Nhi19/05/200018CNACLC03
28411180845Phạm Thị Uyễn Nhi30/04/200018CNACLC04
29411180848Trần Yến Nhi16/10/200018CNACLC04
30411180856Lê Thị Mỹ Nhung13/07/200018CNACLC02