Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411180866Lê Minh Phương28/10/200018CNACLC06
2411180873Võ Thị Uyên Phượng18/12/200018CNACLC06
3411180863Hồ Nhã Phúc30/03/200018CNACLC02
4411180876Lê Thị Nhật Quyên24/10/200018CNACLC02
5411180880Ngô Thúy Quỳnh26/02/200018CNACLC04
6411180883Lê Thị Mai Sương01/01/200018CNACLC03
7411180884Đào Thanh Tâm05/10/200018CNACLC02
8411180885Hồ Thị Thanh Tâm27/10/200018CNACLC03
9411180898Lương Thị Thảo09/05/200018CNACLC01.
10411180899Nguyễn Thị Thanh Thảo03/02/200018CNACLC04
11411180906Nguyễn Anh Thư07/10/200018CNACLC06
12411180913Lê Thị Hoài Thương20/06/200018CNACLC04
13411180924Đặng Thị Thuỷ Tiên09/01/200018CNACLC02
14411180929Hà Thị Thùy Trâm24/07/200018CNACLC06
15411180933Nguyễn Thị Khánh Trâm05/04/200018CNACLC03
16411180935Hoàng Trân Trân07/09/200018CNACLC02
17411180949Trần Hiếu Trường20/01/200018CNACLC03
18411180954Mai Mạnh Tuấn23/03/200018CNACLC04
19411180957Đoàn Thị Ngọc Tuyết19/08/200018CNACLC04
20411180952Phùng Thị Cẩm Tú26/04/200018CNACLC04
21411180961Dương Nhật Uyên02/10/200018CNACLC04
22411171132Nguyễn Lê Phương Uyên06/05/199917CNACLC07
23411180965Nguyễn Thị Thu Uyên28/08/200018CNACLC02
24411180967Trần Thảo Uyên11/06/200018CNACLC03
25411180969Trương Bảo Uyên11/04/200018CNACLC03
26411180971Lê Khánh Vân29/05/200018CNACLC04
27411180972Nguyễn Hà Mỹ Vân17/07/200018CNACLC02
28411180978Hồ Thảo Vy15/04/200018CNACLC03
29411171152Lê Thị Tường Vy30/09/199918CNACLC03
30411180986Lê Hoàng Yến05/09/200018CNACLC04