Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200063Nguyễn Thị Hồng Đào07/05/200220CNA01
2411200440Nguyễn Thanh Điệp05/01/200220CNA10
3411200113Lê Trần Khánh Đoan21/03/200220CNA02
4411200150Phạm Việt Đức27/09/200220CNA03
5411200278Nguyễn Thị Hồng Gấm30/11/200220CNA06
6411200193Dương Thị Hương Giang25/12/200220CNA04
7411200520Đỗ Hương Giang22/02/200220CNA12
8411200194Đỗ Thị Hà Giang29/10/200220CNA04
9411200358Lê Hương Giang20/12/200220CNA08
10411200115Nguyễn Minh Giang04/12/200220CNA02
11411200154Nguyễn Thị Giang19/08/200220CNA03
12411200279Nguyễn Thị Quỳnh Giang07/10/200220CNA06
13411200357Phạm Thị Hồng Giang02/07/200220CNA08
14411200320Trần Lê Hương Giang19/06/200220CNA07
15411200319Trần Thị Trà Giang02/09/200220CNA07
16411200734Ngô Thủy Hạ28/06/200220CNA13
17411200401Phạm Thị Thu Hạ19/04/200220CNA09
18411200521Huỳnh Thị Đoan Hạnh26/12/200220CNA12
19411200360Lê Thị Hạnh17/02/200220CNA08
20411200736Trần Thị Thúy Hạnh09/01/200220CNA13
21411200445Huỳnh Phạm Thu Hằng04/08/200220CNA10
22411200735Nguyễn Minh Hằng15/01/200220CNA13
23411200359Trần Thị Thu Hằng13/06/200220CNA08
24411200281Phạm Thị Thúy Hằng12/03/200120CNA06
25411200116Nguyễn Thị Như Ha14/02/200220CNA02
26411200731Đinh Thị Ngọc Hà24/03/200220CNA13
27411200732Đoàn Thị Thu Hà11/06/200220CNA13
28411200400Huỳnh Trần Thu Hà19/03/200220CNA09
29411200155Lê Hồng Hà18/07/200220CNA03
30411200733Nguyễn Hoàng Hà06/03/200220CNA13
31411200321Trương Thu Hà20/11/200220CNA07
32411200157Võ Thị Thu Hà24/05/200220CNA03
33411200280Lê Trịnh Hải09/09/200220CNA06
34411200737Lê Thị Lệ Hảo16/05/200220CNA13
35411200443Lê Trần Bảo Hân27/07/200220CNA10