Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200444Nguyễn Thị Ngọc Hân23/04/200220CNA10
2411200322Thái Nguyễn Huỳnh Hân05/11/200220CNA07
3411200158Trương Ngọc Hân29/11/200220CNA03
4411200237Bùi Thị Ngọc Hiền03/11/200220CNA05
5411200446Nguyễn Bảo Hiền04/06/200220CNA10
6411200159Nguyễn Thị Hiền22/01/200220CNA03
7411200738Nguyễn Thị Thanh Hiền22/12/200220CNA13
8411200739Nguyễn Trần Thu Hiền07/05/200220CNA13
9411200117Nguyễn Trương Thảo Hiền12/09/200220CNA02
10411200447Hồ Thị Hiếu04/04/200220CNA10
11411200483Phạm Quang Hiệp01/02/200220CNA11
12411200323Cao Thị Hoa30/10/200220CNA07
13411200238Nguyễn Quỳnh Hoa30/07/200220CNA05
14411200522Nguyễn Thị Hoa23/12/200220CNA12
15411200449Đặng Thu Hoài26/04/200220CNA10
16411200074Lê Thị Thu Hoài13/08/200220CNA01
17411200282Phạm Thị Hoài02/10/200220CNA06
18411200485Nguyễn Việt Hoàng16/02/200220CNA11
19411200523Phan Huy Hoàng10/12/200220CNA12
20411200361Trần Thị Hòa16/05/200220CNA08
21411200484Trần Thị Thu Hòa24/03/200220CNA11
22411200448Đinh Minh Hóa13/07/200220CNA10
23411200075Nguyễn Thị Hương20/08/200220CNA01
24411200283Nguyễn Thị Diễm Hương17/09/200220CNA06
25411200077Nguyễn Thị Huỳnh Hương21/08/200220CNA01
26411200160Nguyễn Trần Hà Hương05/09/200220CNA03
27411200324Phùng Diệu Hương28/02/200220CNA07
28411200076Trần Thị Hương14/03/200220CNA01
29411200487Vũ Thị Mai Hương22/02/200220CNA11
30411200240Đinh Thu Huế11/01/200220CNA05
31411200239Ngô Thị Ngọc Huế12/08/200220CNA05
32411200524Nguyễn Thị Huế16/04/200220CNA12
33411200450Đỗ Thị Huệ30/01/200220CNA10
34411200195Mai Thị Huệ10/08/200220CNA04
35411200486Phạm Thị Kim Huệ12/11/200220CNA11
36411200161Đoàn Nguyễn Anh Huy11/12/200220CNA03