Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200525Biện Vũ Thanh Huyền22/12/200220CNA12
2411200741Dương Thị Thanh Huyền12/04/200220CNA13
3411200488Đào Thị Thu Huyền15/12/200220CNA11
4411200196Lê Thị Khánh Huyền07/09/200220CNA04
5411200197Nguyễn Khánh Huyền16/11/200220CNA04
6411200285Nguyễn Thị Khánh Huyền27/10/200220CNA06
7411200402Nguyễn Thị Khánh Huyền17/08/200220CNA09
8411200287Nguyễn Thị Mộng Huyền06/04/200220CNA06
9411200284Phan Nguyễn Thanh Huyền07/10/200220CNA06
10411200325Trần Thanh Huyền29/12/200220CNA07
11411200078Trần Thị Huyền23/10/200220CNA01
12411200286Trần Thị Mỹ Huyền09/06/200220CNA06
13411200288Trần Thị Thu Huyền13/09/200220CNA06
14411200079Trần Thị Thanh Huyền25/10/200220CNA01
15411200740Đinh Đại Việt Hùng14/07/200220CNA13
16411200118Nguyễn Hùng27/11/200220CNA02
17411200489Y Nium Niê Kdăm24/11/200220CNA11
18411200162Phạm Nguyên Kha08/09/200220CNA03
19411200490Lê Khanh20/01/200220CNA11
20411200491Huỳnh Nguyên Khánh07/06/200220CNA11
21411200742Lương Kim Khánh13/05/200220CNA13
22411200403Bùi Thị Thu Kiều19/10/200220CNA09
23411200743Huỳnh Thị Ngân Kiều29/01/200220CNA13
24411200198Phạm Thị Thanh Kiều14/06/200220CNA04
25411200326Phạm Huỳnh Thiên Kim09/04/200220CNA07
26411200404Cao Thị Lai03/02/200220CNA09
27411200362Lê Thị Ngọc Lài25/09/200220CNA08
28411200364Lê Hồng Lam07/11/200220CNA08
29411200080Trần Thị Lam20/01/200220CNA01
30411200363Trương Mỹ Lam07/03/200220CNA08
31411200081Trần Thị Lan02/01/200220CNA01
32411200405Trần Thị Long Lanh09/08/200220CNA09
33411200451Lê Thị Thanh Lê26/09/200220CNA10
34411200082Ksor Mỹ Lệ03/03/200220CNA01
35411200241Trần Thị Bích Lệ09/06/200220CNA05
36411200242Thái Thị Mai Liên15/02/200220CNA05