Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411200125Lê Thị Phương Ly29/06/200220CNA02
2411200495Nguyễn Thị Khánh Ly19/05/200220CNA11
3411200166Phan Thị Khánh Ly31/08/200220CNA03
4411200165Trương Thị Cẩm Ly05/05/200220CNA03
5411200245Võ Thị Cẩm Ly18/03/200220CNA05
6411200126Trương Thị Lý12/02/200220CNA02
7411200167Võ Thị Lý20/10/200220CNA03
8411200202Đặng Thị Ban Mai28/10/200220CNA04
9411200293Hoàng Thị Mai21/08/200220CNA06
10411200203Huỳnh Ngọc Hoàng Mai22/11/200220CNA04
11411200368Lâm Ngọc Mai11/03/200220CNA08
12411200528Nguyễn Ngọc Mai09/11/200220CNA12
13411200168Phạm Thị Ngọc Mai29/05/200220CNA03
14411200127Văn Võ Tuyết Mai23/02/200220CNA02
15411200496Võ Ngọc Mai08/03/200220CNA11
16411200294Nguyễn Văn Mến25/10/200220CNA06
17411200169Đỗ Thị Kiều Mi28/03/200220CNA03
18411200295Phạm Nguyễn La Mi15/02/200220CNA06
19411200204Nguyễn Triệu Hoàng Mil13/11/200220CNA04
20411200329Lê Công Minh26/12/200220CNA07
21411200369Phan Bình Minh19/07/200220CNA08
22411200205Trịnh Thị Một02/04/200220CNA04
23411200246Đoàn Thị Ngọc Mỵ01/12/200220CNA05
24411200746Đoàn Lê Diệu My16/03/200220CNA13
25411200371Lê Thảo Kiều My02/02/200220CNA08
26411200409Nguyễn Quỳnh My26/07/200220CNA09
27411200453Nguyễn Thị Nhật My20/10/200220CNA10
28411200128Nguyễn Thị Trà My14/09/200220CNA02
29411200370Trần Thị Trà My09/09/200220CNA08
30411200454Trần Thị Hoàng My22/08/200220CNA10
31411200410Trần Thị Trà My30/06/200220CNA09
32411200497Trần Thị Trà My09/01/200220CNA11
33411200330Doãn Thị Ngọc Mỹ10/01/200220CNA07
34411200170Phạm Hoàn Mỹ21/06/200220CNA03
35411200372Trần Thị Kim Mỹ17/02/200220CNA08
36411200530Đặng Thị Năm19/08/200220CNA12